Sheffield Wednesday F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 2-0 Brentford F.C. tại Championship, 26 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 1, Brentford F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 29
- Trọng tài
- Scott Duncan, England
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- WWDDD Brentford F.C.
- 15' Sam Hutchinson
- 36' ▲ D. Iorfa ▼ A. Lazaar
- 41' S. Fletcher · B. Bannan 1-0
- HT1-0
- 48' S. Fletcher · A. Reach 2-0
- 65' ▲ J. Dasilva ▼ J. McEachran
- 65' ▲ O. Watkins ▼ Sergi Canós
- 69' ▲ J. Pelupessy ▼ S. Hutchinson
- 83' ▲ G. Boyd ▼ F. Forestieri
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Westwood 7.7
- 23S. Hutchinson ▼ 69' 7.2
- 15T. Lees 6.8
- 34M. Hector 7.4
- 20A. Reach ⇢ 7.3
- 38A. Lazaar ▼ 36' 6.7
- 10B. Bannan ⇢ 7.5
- 2L. Palmer 7.3
- 39R. Aarons 6.6
- 9S. Fletcher ⚽2 9.6
- 45F. Forestieri ▼ 83' 7.1
Dự bị 7
- 27D. Iorfa ▲ 36' 6.8
- 8J. Pelupessy ▲ 69' 6.5
- 21G. Boyd ▲ 83' 6.7
- 25C. Dawson
- 17A. Nuhiu
- 36D. Pudil
- 19Marco Matias
- 1D. Bentley 6.9
- 22H. Dalsgaard 6.8
- 2M. Odubajo 6.1
- 23J. Jeanvier 6.1
- 29Y. Barbet 6.5
- 19R. Sawyers 6.5
- 10J. McEachran ▼ 65' 6.5
- 7Sergi Canós ▼ 65' 6.9
- 26E. Konsa 6.9
- 9N. Maupay 6.6
- 21S. Benrahma 7.1
Dự bị 6
- 14J. Dasilva ▲ 65' 6.8
- 11O. Watkins ▲ 65' 6.7
- 34M. Sørensen
- 24C. Ogbene
- 37N. Kirk
- 25E. Balcombe
Thống kê
01⚑5
⚑500
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm7
6Trúng đích2
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
417Chuyền bóng532
333Chuyền chính xác445
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu53
63Ghi được87
67Thủng lưới72
1.24Bàn thắng mỗi trận1.64
17Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai50