Sheffield Wednesday F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-2 Brentford F.C. tại Championship, 21 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 1, Brentford F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- D. Bond
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- WWDDD Brentford F.C.
- 7' 0-1 I. Toney
- 25' C. Paterson · K. Harris 1-1
- 30' 1-2 I. Toney · V. Janelt
- HT1-2
- 46' ▲ J. Pelupessy ▼ A. Hunt
- 51' ▲ F. Dele-Bashiru ▼ J. Windass
- 55' ▲ Sergi Canós ▼ B. Mbeumo
- 58' ▲ M. Sørensen ▼ P. Jansson
- 72' ▲ J. Rhodes ▼ J. Marriott
- 73' Moses Odubajo
- 77' ▲ T. Fosu ▼ S. Ghoddos
- FT1-2
Đội hình
- 25C. Dawson 6.2
- 6A. Flint 6.7
- 22M. Odubajo 6.7
- 11A. Reach 6.9
- 5C. Paterson ⚽ 7.3
- 4J. van Aken 6.5
- 10B. Bannan 6.9
- 7K. Harris ⇢ 6.7
- 18J. Windass ▼ 51' 6.5
- 29A. Hunt ▼ 46' 6.3
- 9J. Marriott ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 8J. Pelupessy ▲ 46' 7.0
- 17F. Dele-Bashiru ▲ 51' 6.3
- 20J. Rhodes ▲ 72' 6.3
- 13J. Börner
- 28J. Wildsmith
- 2L. Palmer
- 45E. Kachunga
- 1David Raya 6.7
- 22H. Dalsgaard 6.9
- 18P. Jansson ▼ 58' 6.7
- 3R. Henry 6.6
- 5E. Pinnock 7.3
- 8M. Jensen 6.5
- 27V. Janelt ⇢ 6.9
- 20S. Ghoddos ▼ 77' 7.2
- 17I. Toney ⚽2 8.9
- 14J. Dasilva 6.9
- 19B. Mbeumo ▼ 55' 6.6
Dự bị 7
- 7Sergi Canós ▲ 55' 6.9
- 29M. Sørensen ▲ 58' 6.9
- 24T. Fosu ▲ 77' 6.2
- 2D. Thompson
- 33F. Hammar
- 28L. Daniels
- 15M. Forss
Thống kê
01⚑3
⚑400
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm14
3Trúng đích5
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
354Chuyền bóng412
266Chuyền chính xác329
75%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu59
44Ghi được100
66Thủng lưới55
0.83Bàn thắng mỗi trận1.69
18Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn28
17Hiệp hai58