Bristol City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Bristol City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại League Cup, 29 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
LDWWW Bristol City F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 P. Płacheta · S. McCallum
  3. 60' A. Barnes A. Idah
  4. 61' M. James M. Sykes
  5. 61' J. Knight J. Williams
  6. 67' S. Bell A. Mehmeti
  7. 67' E. Yeboah H. Cornick
  8. 72' D. Giannoulis K. Fisher
  9. 72' A. Forshaw Gabriel Sara
  10. 72' J. Stacey S. McCallum
  11. 79' Dimitrios Giannoulis
  12. 85' C. Fassnacht P. Płacheta
  13. 86' Adam Forshaw
  14. 90'+5 Ashley Barnes
  15. FT0-1

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Pearson
  1. 1M. O’Leary 6.7
  2. 19G. Tanner 7.2
  3. 16R. Dickie 6.7
  4. 4K. Naismith 6.9
  5. 24H. Roberts 6.5
  6. 17M. Sykes ▼ 61' 6.3
  7. 10A. King 6.6
  8. 8J. Williams ▼ 61' 7.0
  9. 9H. Cornick ▼ 67' 6.6
  10. 21N. Wells 6.6
  11. 11A. Mehmeti ▼ 67' 6.3

Dự bị 7

  1. 6M. James ▲ 61' 6.6
  2. 12J. Knight ▲ 61' 6.5
  3. 20S. Bell ▲ 67' 6.3
  4. 29E. Yeboah ▲ 67' 6.9
  5. 23S. Bajić
  6. 26Z. Vyner
  7. 3C. Pring
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Wagner
  1. 12G. Long 6.9
  2. 35K. Fisher ▼ 72' 7.3
  3. 24S. Duffy 7.5
  4. 4A. Omobamidele 7.2
  5. 15S. McCallum ▼ 72' 7.3
  6. 26M. Núñez 7.3
  7. 17Gabriel Sara ▼ 72' 7.2
  8. 42T. Springett 7.2
  9. 8L. Gibbs 6.6
  10. 20P. Płacheta ▼ 85' 7.3
  11. 11A. Idah ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 10A. Barnes ▲ 60' 6.7
  2. 30D. Giannoulis ▲ 72' 6.3
  3. 29A. Forshaw ▲ 72' 6.6
  4. 3J. Stacey ▲ 72' 6.9
  5. 16C. Fassnacht ▲ 85' 7.0
  6. 50J. Warner
  7. 38J. McCracken
  8. 27J. Rowe
  9. 43F. Welch

Thống kê

005
630
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm14
1Trúng đích4
3Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị2
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
3Cứu thua1
493Chuyền bóng486
397Chuyền chính xác398
81%Chính xác chuyền82%

So sánh

58Trận đấu60
86Ghi được99
58Thủng lưới80
1.48Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu