Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol City F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-1 Bristol City F.C. tại Championship, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 44
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
LDWWW Bristol City F.C.
  1. HT0-0
  2. 55' 0-1 H. Roberts · T. Conway
  3. 56' J. Rowe M. Núñez
  4. 58' Borja Sainz · J. Sargent 1-1
  5. 67' A. Mehmeti M. Sykes
  6. 81' C. Fassnacht Borja Sainz
  7. 81' N. Wells T. Conway
  8. 81' H. Cornick S. Twine
  9. 85' J. Sørensen A. Barnes
  10. 85' T. Gardner-Hickman R. McCrorie
  11. 90'+4 Kenny McLean
  12. 90'+4 Anis Mehmeti
  13. 90'+2 Joe Williams
  14. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Wagner
  1. 28A. Gunn 7.6
  2. 3J. Stacey 6.9
  3. 24S. Duffy 6.7
  4. 6B. Gibson 6.9
  5. 15S. McCallum 7.0
  6. 26M. Núñez ▼ 56' 6.6
  7. 23K. McLean 6.5
  8. 17Gabriel Sara 7.3
  9. 10A. Barnes ▼ 85' 6.3
  10. 7Borja Sainz ▼ 81' 8.3
  11. 9J. Sargent 7.3

Dự bị 9

  1. 27J. Rowe ▲ 56' 6.7
  2. 16C. Fassnacht ▲ 81' 6.7
  3. 19J. Sørensen ▲ 85' 6.7
  4. 12G. Long
  5. 35K. Fisher
  6. 14S. van Hooijdonk
  7. 43F. Welch
  8. 49Guilherme Montóia
  9. 21D. Batth
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 7.2
  2. 19G. Tanner 6.9
  3. 16R. Dickie 7.2
  4. 24H. Roberts 7.2
  5. 2R. McCrorie ▼ 85' 6.7
  6. 12J. Knight 7.2
  7. 8J. Williams 7.3
  8. 3C. Pring 7.0
  9. 17M. Sykes ▼ 67' 6.2
  10. 7S. Twine ▼ 81' 7.2
  11. 15T. Conway ▼ 81' 7.3

Dự bị 8

  1. 11A. Mehmeti ▲ 67' 6.6
  2. 21N. Wells ▲ 81' 6.9
  3. 9H. Cornick ▲ 81' 6.5
  4. 22T. Gardner-Hickman ▲ 85' 6.7
  5. 10A. King
  6. 47D. Mebude
  7. 23S. Bajić
  8. 6M. James

Thống kê

018
520
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm13
3Trúng đích5
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
8Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
519Chuyền bóng549
448Chuyền chính xác469
86%Chính xác chuyền85%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

60Trận đấu58
99Ghi được86
80Thủng lưới58
1.65Bàn thắng mỗi trận1.48
18Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu