Bristol City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 26' Shane Duffy
- 34' J. Knight 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ S. Bell ▼ M. Sykes
- 59' 1-1 G. Tannerphản lưới
- 62' ▲ A. Idah ▼ A. Barnes
- 62' ▲ C. Fassnacht ▼ J. Rowe
- 72' George Tanner
- 73' ▲ A. Mehmeti ▼ A. Weimann
- 75' ▲ S. McCallum ▼ D. Giannoulis
- 75' ▲ P. Płacheta ▼ O. Hernández
- 81' ▲ H. Cornick ▼ T. Conway
- 81' ▲ J. Williams ▼ T. Gardner-Hickman
- 83' ▲ Borja Sainz ▼ L. Gibbs
- 90'+5 1-2 A. Idah · K. McLean
- FT1-2
Đội hình
- 1M. O’Leary 6.2
- 26Z. Vyner 7.2
- 16R. Dickie 6.9
- 3C. Pring 6.6
- 19G. Tanner 6.2
- 6M. James 6.7
- 22T. Gardner-Hickman ▼ 81' 7.2
- 17M. Sykes ▼ 57' 7.2
- 14A. Weimann ▼ 73' 6.9
- 15T. Conway ▼ 81' 7.3
- 12J. Knight ⚽ 7.9
Dự bị 8
- 20S. Bell ▲ 57' 6.7
- 11A. Mehmeti ▲ 73' 6.6
- 9H. Cornick ▲ 81' 6.3
- 8J. Williams ▲ 81' 6.7
- 27J. Knight-Lebel
- 36J. Meerholz
- 29E. Yeboah
- 23S. Bajić
- 28A. Gunn 7.6
- 3J. Stacey 6.3
- 24S. Duffy 7.0
- 23K. McLean ⇢ 7.3
- 30D. Giannoulis ▼ 75' 7.2
- 17Gabriel Sara 7.2
- 27J. Rowe ▼ 62' 6.9
- 26M. Núñez 7.0
- 25O. Hernández ▼ 75' 6.9
- 10A. Barnes ▼ 62' 6.9
- 8L. Gibbs ▼ 83' 6.7
Dự bị 9
- 11A. Idah ⚽ ▲ 62' 7.2
- 16C. Fassnacht ▲ 62' 6.9
- 15S. McCallum ▲ 75' 7.2
- 20P. Płacheta ▲ 75' 6.3
- 7Borja Sainz ▲ 83' 6.3
- 29A. Forshaw
- 35K. Fisher
- 21D. Batth
- 12G. Long
Thống kê
01⚑6
⚑610
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm12
6Trúng đích3
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc6
0Việt vị3
5Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
652Chuyền bóng416
571Chuyền chính xác341
88%Chính xác chuyền82%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu60
86Ghi được99
58Thủng lưới80
1.48Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai49