Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol City F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-1 Bristol City F.C. tại Championship, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 10
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 18' Jakov Medić
  2. 24' Zak Vyner
  3. 37' Ross McCrorie
  4. HT0-0
  5. 59' Adam Randell
  6. 59' L. Gibbs E. Marcondes
  7. 60' A. Crnac M. Jurasek
  8. 68' M. Sykes R. McCrorie
  9. 70' K. Fisher J. Schlupp
  10. 70' J. Makama O. Schwartau
  11. 73' 0-1 M. Sykes
  12. 79' S. Armstrong S. Twine
  13. 89' Pelle Mattsson
  14. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Liam Manning
  1. 1V. Kovacevic 7.5
  2. 3J. Stacey 6.2
  3. 5J. Medic 7.0
  4. 6H. Darling 7.2
  5. 27J. Schlupp ▼ 70' 6.7
  6. 7P. Mattsson 7.5
  7. 23K. McLean 7.3
  8. 10M. Jurasek ▼ 60' 6.7
  9. 11E. Marcondes ▼ 59' 6.5
  10. 29O. Schwartau ▼ 70' 7.2
  11. 9J. Sargent 6.2

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 35K. Fisher ▲ 70' 6.9
  3. 15R. McConville
  4. 8L. Gibbs ▲ 59' 6.7
  5. 22M. Topic
  6. 16J. Wright
  7. 17A. Crnac ▲ 60' 7.9
  8. 24J. Makama ▲ 70' 6.3
  9. 42T. Springett
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gerhard Struber
  1. 23R. Vitek 8.2
  2. 19G. Tanner 7.5
  3. 16R. Dickie 7.7
  4. 5R. Atkinson 7.9
  5. 2R. McCrorie ▼ 68' 6.9
  6. 14Z. Vyner 7.0
  7. 4A. Randell 6.9
  8. 21Neto Borges 6.7
  9. 10S. Twine ▼ 79' 6.5
  10. 11A. Mehmeti 6.3
  11. 18E. Riis 6.0

Dự bị 9

  1. 1M. O'Leary
  2. 24H. Roberts
  3. 31E. Morrison
  4. 17M. Sykes ▲ 68' 7.5
  5. 30S. Armstrong ▲ 79' 6.9
  6. 7Y. Hirakawa
  7. 9F. Mayulu
  8. 25E. Yeboah
  9. 29L. Pecover

Thống kê

023
930
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm21
4Trúng đích6
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn9
3Phạt góc9
2Việt vị5
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
545Chuyền bóng347
470Chuyền chính xác258
86%Chính xác chuyền74%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu54
78Ghi được73
72Thủng lưới63
1.37Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu