Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 3-2 Bristol City F.C. tại Championship, 14 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Trọng tài
- D. Webb
- Phong độ
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LDWWW Bristol City F.C.
- 11' T. Pukki · K. McLean 1-0
- 23' T. Pukki · A. Ramsey 2-0
- 44' 2-1 T. Conway · N. Wells
- HT2-1
- 60' ▲ O. Hernández ▼ T. Cantwell
- 60' ▲ Gabriel Sara ▼ A. Ramsey
- 65' J. Sargent · Gabriel Sara 3-1
- 68' ▲ A. Semenyo ▼ M. Sykes
- 76' ▲ D. Sinani ▼ T. Pukki
- 76' ▲ J. Williams ▼ T. Conway
- 77' 3-2 A. Semenyo · J. Williams
- 84' ▲ B. Gibson ▼ G. Hanley
- 85' ▲ K. Dowell ▼ M. Núñez
- 85' ▲ C. Martin ▼ R. Atkinson
- FT3-2
Đội hình
- 1T. Krul 6.5
- 2M. Aarons 6.9
- 4A. Omobamidele 6.9
- 5G. Hanley ▼ 84' 6.3
- 3S. Byram 7.3
- 26M. Núñez ▼ 85' 6.3
- 23K. McLean ⇢ 7.3
- 24J. Sargent ⚽ 7.2
- 20A. Ramsey ⇢ ▼ 60' 6.9
- 14T. Cantwell ▼ 60' 6.6
- 22T. Pukki ⚽2 ▼ 76' 7.6
Dự bị 7
- 25O. Hernández ▲ 60' 6.9
- 17Gabriel Sara ▲ 60' 6.9
- 21D. Sinani ▲ 76' 6.2
- 6B. Gibson ▲ 84' 6.6
- 10K. Dowell ▲ 85' 6.3
- 9J. Hugill
- 33M. McGovern
- 1D. Bentley 5.9
- 26Z. Vyner 6.6
- 4K. Naismith 6.3
- 5R. Atkinson ▼ 85' 6.7
- 17M. Sykes ▼ 68' 6.2
- 6M. James 6.9
- 7A. Scott 7.2
- 3J. Dasilva 6.6
- 14A. Weimann 6.7
- 21N. Wells ⇢ 6.3
- 15T. Conway ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 7
- 11A. Semenyo ⚽ ▲ 68' 7.3
- 8J. Williams ▲ 76' 7.2
- 9C. Martin ▲ 85' 6.3
- 30H. Massengo
- 12M. O’Leary
- 19G. Tanner
- 10A. King
Thống kê
00⚑2
⚑800
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm11
6Trúng đích4
2Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
2Phạt góc8
2Việt vị1
10Phạm lỗi8
2Cứu thua3
425Chuyền bóng470
304Chuyền chính xác351
72%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu59
78Ghi được78
65Thủng lưới69
1.37Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai40