Bristol City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Bristol City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 31
Sân vận động
Ashton Gate, Bristol
Trọng tài
C. Kavanagh
Phong độ
LDWWW Bristol City F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 24' M. Sykes · C. Pring 1-0
  2. 31' Kenny McLean
  3. HT1-0
  4. 46' O. Hernández M. Núñez
  5. 57' Max Aarons
  6. 58' Joe Williams
  7. 60' H. Cornick N. Wells
  8. 60' A. Mehmeti S. Bell
  9. 61' L. Gibbs K. Dowell
  10. 61' A. Idah J. Sargent
  11. 78' Andrew Omobamidele
  12. 82' A. Weimann A. Scott
  13. 89' T. Kalas M. Sykes
  14. FT1-0

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Pearson
  1. 12M. O’Leary 7.2
  2. 19G. Tanner 7.2
  3. 5R. Atkinson 6.9
  4. 26Z. Vyner 7.5
  5. 16C. Pring 7.2
  6. 8J. Williams 7.6
  7. 6M. James 6.9
  8. 17M. Sykes ▼ 89' 7.3
  9. 7A. Scott ▼ 82' 6.9
  10. 20S. Bell ▼ 60' 6.3
  11. 21N. Wells ▼ 60' 6.2

Dự bị 7

  1. 9H. Cornick ▲ 60' 6.2
  2. 11A. Mehmeti ▲ 60' 6.5
  3. 14A. Weimann ▲ 82' 6.3
  4. 22T. Kalas ▲ 89'
  5. 10A. King
  6. 23N. Haikin
  7. 3J. Dasilva
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Wagner
  1. 28A. Gunn 5.9
  2. 2M. Aarons 6.6
  3. 4A. Omobamidele 6.9
  4. 5G. Hanley 7.3
  5. 30D. Giannoulis 6.9
  6. 10K. Dowell ▼ 61' 6.7
  7. 23K. McLean 6.3
  8. 17Gabriel Sara 7.9
  9. 22T. Pukki 6.7
  10. 24J. Sargent ▼ 61' 6.7
  11. 26M. Núñez ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 25O. Hernández ▲ 46' 6.3
  2. 46L. Gibbs ▲ 61' 6.3
  3. 11A. Idah ▲ 61' 6.7
  4. 15S. McCallum
  5. 6B. Gibson
  6. 19J. Sørensen
  7. 1T. Krul

Thống kê

018
830
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm15
2Trúng đích1
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
8Phạt góc8
1Việt vị2
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
270Chuyền bóng497
175Chuyền chính xác405
65%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

59Trận đấu57
78Ghi được78
69Thủng lưới65
1.32Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu