Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bristol City F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-0 Bristol City F.C. tại Championship, 20 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Trọng tài
J. Linington
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 36' J. Hugill · T. Cantwell 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' Todd Cantwell
  4. 51' Kasey Palmer
  5. 56' A. Semenyo H. Adelakun
  6. 75' N. Wells K. Palmer
  7. 76' J. Hugill 2-0
  8. 77' P. Płacheta M. Vrančić
  9. 85' T. Bakinson Z. Vyner
  10. 85' H. Massengo C. Martin
  11. 90'+1 O. Hernández J. Hugill
  12. 90' K. Dowell T. Cantwell
  13. FT2-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 7.0
  2. 5G. Hanley 7.3
  3. 34B. Gibson 7.0
  4. 2M. Aarons 7.9
  5. 8M. Vrančić ▼ 77' 6.7
  6. 23K. McLean 7.5
  7. 17E. Buendía 7.3
  8. 19J. Sørensen 7.2
  9. 14T. Cantwell ▼ 90' 7.7
  10. 20O. Skipp 7.2
  11. 9J. Hugill ⚽2 ▼ 90' 8.0

Dự bị 9

  1. 11P. Płacheta ▲ 77' 6.0
  2. 25O. Hernández ▲ 90'
  3. 10K. Dowell ▲ 90'
  4. 7L. Rupp
  5. 50D. Barden
  6. 44A. Omobamidele
  7. 27A. Tettey
  8. 24J. Martin
  9. 53T. Omotoye
Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Holden
  1. 1D. Bentley 7.3
  2. 2J. Hunt 6.2
  3. 22T. Kalas 7.0
  4. 5A. Mawson 6.9
  5. 26Z. Vyner ▼ 85' 6.9
  6. 25T. Rowe 6.6
  7. 31H. Adelakun ▼ 56' 6.5
  8. 45K. Palmer ▼ 75' 6.5
  9. 4Á. Nagy 6.7
  10. 7C. Martin ▼ 85' 6.6
  11. 9F. Diedhiou 7.0

Dự bị 9

  1. 18A. Semenyo ▲ 56' 6.9
  2. 21N. Wells ▲ 75' 6.7
  3. 30T. Bakinson ▲ 85' 6.5
  4. 42H. Massengo ▲ 85' 6.3
  5. 12M. O’Leary
  6. 33S. Bell
  7. 19A. Mariappa
  8. 23T. Moore
  9. 35O. Edwards

Thống kê

016
310
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm3
7Trúng đích0
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị1
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
578Chuyền bóng331
490Chuyền chính xác247
85%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu54
92Ghi được62
42Thủng lưới74
1.74Bàn thắng mỗi trận1.15
22Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu