Stoke City vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 2-1 West Bromwich Albion tại League Cup, 8 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 4, West Bromwich Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 1st Round
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- LWWDW Stoke City
- LDWWD West Bromwich Albion
- 5' Luke McNally
- 27' J. Griffithsphản lưới 1-0
- 31' Erik Pieters
- 45' Sol Sidibe
- HT1-0
- 57' ▲ B. Thomas-Asante ▼ J. Malcolm
- 57' ▲ O. Yokuşlu ▼ N. Chalobah
- 61' ▲ D. Gayle ▼ Wesley
- 61' ▲ André Vidigal ▼ R. Mmaee
- 62' ▲ D. Johnson ▼ Chiquinho
- 64' 1-1 B. Thomas-Asante · C. Townsend
- 65' André Vidigal · D. Gayle 2-1
- 66' Kyle Bartley
- 68' Taylor Gardner-Hickman
- 69' ▲ T. Fellows ▼ C. Townsend
- 69' ▲ J. Molumby ▼ T. Gardner-Hickman
- 74' ▲ J. Sarmiento ▼ A. Mowatt
- 76' Mark Travers
- 86' Joshua Griffiths
- 87' ▲ B. Pearson ▼ S. Sidibe
- 90'+1 ▲ M. Rose ▼ J. Thompson
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Travers 7.2
- 17K. Hoever 8.0
- 23L. McNally 7.2
- 16B. Wilmot 7.3
- 14J. Tymon 7.3
- 30S. Sidibe ▼ 87' 6.2
- 15J. Thompson ▼ 90' 7.2
- 28J. Laurent 7.2
- 20Chiquinho ▼ 62' 7.2
- 18Wesley ▼ 61' 7.5
- 19R. Mmaee ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 11D. Gayle ▲ 61' 7.3
- 7André Vidigal ⚽ ▲ 61' 7.0
- 12D. Johnson ▲ 62' 6.3
- 4B. Pearson ▲ 87' 6.6
- 5M. Rose ▲ 90'
- 35N. Lowe
- 32D. Okagbue
- 13J. Bonham
- 3E. Stevens
- 33J. Griffiths 7.3
- 36C. Taylor 6.3
- 5K. Bartley 7.5
- 15E. Pieters 6.3
- 34E. Ingram 7.2
- 29T. Gardner-Hickman ▼ 69' 6.5
- 14N. Chalobah ▼ 57' 6.6
- 27A. Mowatt ▼ 74' 6.2
- 3C. Townsend ⇢ ▼ 69' 7.3
- 32J. Malcolm ▼ 57' 6.7
- 19J. Swift 7.0
Dự bị 9
- 21B. Thomas-Asante ⚽ ▲ 57' 7.3
- 35O. Yokuşlu ▲ 57' 7.2
- 31T. Fellows ▲ 69' 6.9
- 8J. Molumby ▲ 69' 6.9
- 17J. Sarmiento ▲ 74' 6.3
- 6S. Ajayi
- 30T. Cann
- 39J. Andrews
- 40M. Faal
Thống kê
03⚑5
⚑540
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm12
6Trúng đích5
8Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
3Cứu thua5
443Chuyền bóng518
360Chuyền chính xác413
81%Chính xác chuyền80%
So sánh
55Trận đấu58
66Ghi được86
74Thủng lưới69
1.2Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai49