West Bromwich Albion
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stoke City

West Bromwich Albion vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-0 Stoke City tại Championship, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 4, hòa 4, Stoke City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 21
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Trọng tài
J. Bell
Phong độ
LDWWD West Bromwich Albion
LWWDW Stoke City
  1. 22' D. Gayle N. Powell
  2. 24' Jordan Thompson
  3. 39' K. Bartley · J. Swift 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Fox T. Campbell
  6. 47' Liam Delap
  7. 50' B. Thomas-Asante 2-0
  8. 66' E. Pieters J. Swift
  9. 69' J. Brown L. Delap
  10. 69' T. Fosu J. Tymon
  11. 80' T. Rogić J. Molumby
  12. 80' T. Gardner-Hickman M. Phillips
  13. 81' G. Diangana J. Wallace
  14. 90'+1 Conor Townsend
  15. 90' Jacob Brown
  16. 90' D. Dike B. Thomas-Asante
  17. FT2-0

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Corberan
  1. 24A. Palmer 7.6
  2. 2D. Furlong 7.7
  3. 5K. Bartley 8.5
  4. 4D. O'Shea 7.2
  5. 3C. Townsend 7.7
  6. 35O. Yokuşlu 7.0
  7. 14J. Molumby ▼ 80' 6.9
  8. 17J. Wallace ▼ 81' 6.3
  9. 19J. Swift ▼ 66' 8.2
  10. 10M. Phillips ▼ 80' 6.2
  11. 21B. Thomas-Asante ▼ 90' 7.7

Dự bị 7

  1. 15E. Pieters ▲ 66' 6.3
  2. 7T. Rogić ▲ 80' 6.9
  3. 29T. Gardner-Hickman ▲ 80' 6.6
  4. 11G. Diangana ▲ 81' 6.2
  5. 12D. Dike ▲ 90'
  6. 8J. Livermore
  7. 1D. Button
Stoke City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Neil
  1. 13J. Bonham 6.3
  2. 2H. Clarke 7.2
  3. 6P. Jagielka 7.0
  4. 16B. Wilmot 6.9
  5. 14J. Tymon ▼ 69' 6.9
  6. 8L. Baker 7.2
  7. 15J. Thompson 6.2
  8. 18W. Smallbone 6.9
  9. 10T. Campbell ▼ 46' 6.3
  10. 25N. Powell ▼ 22' 6.6
  11. 17L. Delap ▼ 69' 6.2

Dự bị 7

  1. 11D. Gayle ▲ 22' 6.2
  2. 3M. Fox ▲ 46' 6.2
  3. 9J. Brown ▲ 69' 6.3
  4. 24T. Fosu ▲ 69' 6.3
  5. 32C. Taylor
  6. 4A. Flint
  7. 1J. Bursik

Thống kê

018
630
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm12
3Trúng đích3
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn6
8Phạt góc6
1Việt vị3
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
3Cứu thua0
403Chuyền bóng421
319Chuyền chính xác327
79%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

59Trận đấu57
81Ghi được67
66Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận1.18
21Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu