Stoke City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
West Bromwich Albion

Stoke City vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-1 West Bromwich Albion tại Championship, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 4, West Bromwich Albion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Phong độ
LWWDW Stoke City
LDWWD West Bromwich Albion
  1. 14' 0-1 N. Phillips
  2. HT0-1
  3. 60' Junior Tchamadeu
  4. 60' Isaac Price
  5. 70' George Campbell
  6. 79' T. Collyer J. Wallace
  7. 85' B. Pearson T. Seko
  8. 85' R. Bozenik J. Bae
  9. 88' A. Williams A. Mowatt
  10. 88' O. Diakite M. Johnston
  11. 90'+2 E. Bocat A. Cresswell
  12. 90'+5 J. Maja J. Molumby
  13. FT0-1

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Robins
  1. 1V. Johansson 5.9
  2. 22J. Tchamadeu 6.6
  3. 18B. Lawal 6.3
  4. 16B. Wilmot 6.9
  5. 3A. Cresswell ▼ 90' 6.6
  6. 8L. Baker 6.9
  7. 12T. Seko ▼ 85' 7.0
  8. 42M. Manhoef 6.2
  9. 10J. Bae ▼ 85' 6.3
  10. 7S. Thomas 6.3
  11. 9D. Mubama 6.9

Dự bị 9

  1. 13J. Bonham
  2. 26A. Phillips
  3. 40M. Talovierov
  4. 23B. Gibson
  5. 17E. Bocat ▲ 90'
  6. 4B. Pearson ▲ 85' 6.6
  7. 46W. Smith
  8. 14J. Donley
  9. 11R. Bozenik ▲ 85' 6.5
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: James Morrison
  1. 20J. Griffiths 7.3
  2. 6G. Campbell 7.3
  3. 3N. Phillips 8.9
  4. 2C. Mepham 6.9
  5. 4C. Styles 7.5
  6. 8J. Molumby ▼ 90' 6.3
  7. 27A. Mowatt ▼ 88' 7.5
  8. 7J. Wallace ▼ 79' 6.9
  9. 21I. Price 6.7
  10. 11M. Johnston ▼ 88' 7.2
  11. 19A. Heggebo 6.2

Dự bị 9

  1. 23J. Wildsmith
  2. 45J. Wallis
  3. 14A. Gilchrist
  4. 41A. Williams ▲ 88' 6.9
  5. 17O. Diakite ▲ 88' 6.3
  6. 13T. Collyer ▲ 79' 6.7
  7. 37O. Bostock
  8. 44D. Cole
  9. 9J. Maja ▲ 90'

Thống kê

015
520
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm12
3Trúng đích3
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị0
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
427Chuyền bóng411
355Chuyền chính xác350
83%Chính xác chuyền85%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu52
57Ghi được57
64Thủng lưới71
1.06Bàn thắng mỗi trận1.1
16Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu