Stoke City
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
West Bromwich Albion

Stoke City vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-2 West Bromwich Albion tại Championship, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 4, West Bromwich Albion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 42
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
LWWDW Stoke City
LDWWD West Bromwich Albion
  1. 21' Jacob Brown
  2. 30' J. Brown · M. Fox 1-0
  3. 41' P. Jagielka B. Wilmot
  4. 44' Erik Pieters
  5. 45'+11 K. Ahearne-Grant D. Dike
  6. HT1-0
  7. 59' 1-1 J. Molumby
  8. 61' Morgan Fox
  9. 64' Ben Pearson
  10. 69' N. Powell D. Gayle
  11. 69' 1-2 J. Molumby
  12. 72' Nathaniel Chalobah
  13. 74' J. Thompson W. Smallbone
  14. 74' J. Tymon T. Campbell
  15. 81' M. Albrighton J. Swift
  16. 87' Nick Powell
  17. 90'+5 Jordan Thompson
  18. 90'+5 Ben Pearson
  19. 90'+5 Ben Pearson
  20. FT1-2

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 13J. Bonham 6.9
  2. 17K. Hoever 6.7
  3. 16B. Wilmot ▼ 41' 6.9
  4. 3M. Fox 7.2
  5. 20D. Sterling 7.0
  6. 22B. Pearson 6.2
  7. 28J. Laurent 6.6
  8. 9J. Brown 7.2
  9. 18W. Smallbone ▼ 74' 6.9
  10. 10T. Campbell ▼ 74' 5.9
  11. 11D. Gayle ▼ 69' 6.7

Dự bị 7

  1. 6P. Jagielka ▲ 41' 6.7
  2. 25N. Powell ▲ 69' 6.5
  3. 15J. Thompson ▲ 74' 6.9
  4. 14J. Tymon ▲ 74' 6.7
  5. 23B. Celina
  6. 8L. Baker
  7. 34F. Fielding
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Corberan
  1. 24A. Palmer 6.6
  2. 2D. Furlong 6.7
  3. 6S. Ajayi 7.3
  4. 15E. Pieters 6.3
  5. 3C. Townsend 6.6
  6. 14J. Molumby ⚽2 8.9
  7. 25N. Chalobah 7.0
  8. 17J. Wallace 6.7
  9. 19J. Swift ▼ 81' 7.3
  10. 21B. Thomas-Asante 6.5
  11. 12D. Dike ▼ 45' 6.3

Dự bị 7

  1. 18K. Ahearne-Grant ▲ 45' 6.2
  2. 22M. Albrighton ▲ 81' 6.7
  3. 39J. Andrews
  4. 34E. Ingram
  5. 8J. Livermore
  6. 33J. Griffiths
  7. 7T. Rogić

Thống kê

165
520
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm11
3Trúng đích6
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi16
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
406Chuyền bóng356
293Chuyền chính xác249
72%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu59
67Ghi được81
66Thủng lưới66
1.18Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu