West Bromwich Albion vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-0 Stoke City tại Championship, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 4, hòa 4, Stoke City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- LWWDW Stoke City
- 22' Alex Mowatt
- 24' Ben Wilmot
- HT0-0
- 46' ▲ L. Cisse ▼ M. Smit
- 62' ▲ J. Maja ▼ J. Jimoh-Aloba
- 62' ▲ M. Johnston ▼ J. Wallace
- 62' ▲ A. Heggebo ▼ D. Dike
- 63' ▲ T. Rigo ▼ J. Bae
- 74' ▲ D. Imray ▼ A. Gilchrist
- 78' ▲ M. Talovierov ▼ B. Lawal
- 78' ▲ M. Manhoef ▼ J. Rak-Sakyi
- 82' ▲ C. Taylor ▼ C. Mepham
- 90'+1 ▲ S. N'Zonzi ▼ B. Pearson
- FT0-0
Đội hình
- 1M. O'Leary 6.7
- 14A. Gilchrist ▼ 74' 6.6
- 3N. Phillips 7.2
- 2C. Mepham ▼ 82' 7.2
- 4C. Styles 7.2
- 7J. Wallace ▼ 62' 6.7
- 8J. Molumby 7.3
- 27A. Mowatt 7.2
- 18J. Jimoh-Aloba ▼ 62' 6.9
- 21I. Price 6.3
- 12D. Dike ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 20J. Griffiths
- 9J. Maja ▲ 62' 6.3
- 11M. Johnston ▲ 62' 6.9
- 17O. Diakite
- 19A. Heggebo ▲ 62' 6.2
- 29C. Taylor ▲ 82' 6.6
- 30D. Imray ▲ 74' 6.7
- 34H. Whitwell
- 37O. Bostock
- 25T. Simkin 6.9
- 18B. Lawal ▼ 78' 7.0
- 26A. Phillips 7.0
- 16B. Wilmot 7.3
- 3A. Cresswell 6.9
- 12T. Seko 6.7
- 4B. Pearson ▼ 90' 6.3
- 21J. Rak-Sakyi ▼ 78' 6.2
- 10J. Bae ▼ 63' 6.3
- 7S. Thomas 6.9
- 49M. Smit ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 34F. Fielding
- 15S. N'Zonzi ▲ 90'
- 17E. Bocat
- 19T. Rigo ▲ 63' 6.6
- 23B. Gibson
- 29L. Cisse ▲ 46' 6.9
- 40M. Talovierov ▲ 78' 6.7
- 42M. Manhoef ▲ 78' 6.5
- 55R. Curley
Thống kê
01⚑2
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm8
2Trúng đích3
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
2Phạt góc2
2Việt vị3
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
472Chuyền bóng457
374Chuyền chính xác340
79%Chính xác chuyền74%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu54
57Ghi được57
71Thủng lưới64
1.1Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai29