Stoke City vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 2-2 West Bromwich Albion tại Championship, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 4, West Bromwich Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 41
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- LWWDW Stoke City
- LDWWD West Bromwich Albion
- 24' 0-1 M. Johnston · G. Diangana
- 26' Grady Diangana
- HT0-1
- 55' ▲ T. Campbell ▼ R. Mmaee
- 57' 0-2 J. Wallace
- 61' ▲ André Vidigal ▼ S. Hakšabanović
- 61' ▲ W. Burger ▼ E. Stevens
- 68' M. Manhoef · K. Hoever 1-2
- 70' ▲ A. Reach ▼ M. Johnston
- 70' ▲ Y. M'Vila ▼ O. Yokuşlu
- 78' Yann M'Vila
- 78' André Vidigal 2-2
- 79' ▲ M. Phillips ▼ J. Wallace
- 83' ▲ M. Léris ▼ M. Manhoef
- 87' ▲ A. Weimann ▼ A. Mowatt
- 87' ▲ T. Fellows ▼ B. Thomas-Asante
- 89' Jordan Thompson
- 90' Wouter Burger
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Iversen 6.2
- 17K. Hoever ⇢ 7.5
- 23L. McNally 6.9
- 5M. Rose 6.9
- 3E. Stevens ▼ 61' 6.7
- 28J. Laurent 7.3
- 15J. Thompson 6.3
- 42M. Manhoef ⚽ ▼ 83' 7.9
- 22Bae Jun-Ho 7.2
- 20S. Hakšabanović ▼ 61' 6.6
- 19R. Mmaee ▼ 55' 7.7
Dự bị 9
- 10T. Campbell ▲ 55' 7.2
- 7André Vidigal ⚽ ▲ 61' 7.2
- 6W. Burger ▲ 61' 6.9
- 27M. Léris ▲ 83' 6.7
- 25L. Cundle
- 8L. Baker
- 13J. Bonham
- 14N. Ennis
- 16B. Wilmot
- 24A. Palmer 7.3
- 2D. Furlong 6.2
- 5K. Bartley 6.5
- 4C. Kipré 7.3
- 3C. Townsend 6.7
- 35O. Yokuşlu ▼ 70' 6.9
- 27A. Mowatt ▼ 87' 6.9
- 7J. Wallace ⚽ ▼ 79' 7.2
- 11G. Diangana ⇢ 7.6
- 23M. Johnston ⚽ ▼ 70' 7.0
- 21B. Thomas-Asante ▼ 87' 7.2
Dự bị 9
- 20A. Reach ▲ 70' 6.2
- 22Y. M'Vila ▲ 70' 5.7
- 10M. Phillips ▲ 79' 5.9
- 17A. Weimann ▲ 87' 6.3
- 31T. Fellows ▲ 87' 6.9
- 14N. Chalobah
- 6S. Ajayi
- 19J. Swift
- 33J. Griffiths
Thống kê
02⚑5
⚑720
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm9
7Trúng đích2
5Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
5Phạt góc7
4Việt vị4
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
511Chuyền bóng378
434Chuyền chính xác288
85%Chính xác chuyền76%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
55Trận đấu58
66Ghi được86
74Thủng lưới69
1.2Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai49