Derby County F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Derby County F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-2 Preston North End F.C. tại League Cup, 15 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
A. Davies
Phong độ
LWLLL Derby County F.C.
LLWLL Preston North End F.C.
  1. 26' Lee Buchanan
  2. HT0-0
  3. 51' J. Knight · L. Sibley 1-0
  4. 55' Mike te Wierik
  5. 57' C. Davies L. Sibley
  6. 59' Paul Huntington
  7. 65' Graeme Shinnie
  8. 67' T. Barkhuizen T. Bayliss
  9. 68' J. Brown M. Whittaker
  10. 73' Alan Browne
  11. 75' Darnell Fisher
  12. 75' S. Sinclair P. Gallagher
  13. 75' D. Johnson J. Harrop
  14. 79' 1-1 T. Barkhuizen · D. Fisher
  15. 87' George Evans
  16. 89' J. Marriott G. Evans
  17. 90'+2 1-2 D. Johnson11m
  18. FT1-2

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cocu
  1. 21K. Roos 6.6
  2. 4G. Shinnie 6.3
  3. 6M. te Wierik 5.9
  4. 2A. Wisdom 6.2
  5. 22G. Evans ▼ 89' 6.9
  6. 26L. Buchanan 6.0
  7. 16M. Clarke 7.3
  8. 17L. Sibley ▼ 57' 6.9
  9. 38J. Knight 7.3
  10. 32W. Rooney 6.6
  11. 18M. Whittaker ▼ 68' 6.7

Dự bị 7

  1. 33C. Davies ▲ 57' 6.3
  2. 46J. Brown ▲ 68' 6.3
  3. 14J. Marriott ▲ 89'
  4. 8M. Bird
  5. 3C. Forsyth
  6. 1D. Marshall
  7. 48O. Ibrahim
Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 1D. Rudd 6.2
  2. 23P. Huntington 6.7
  3. 5P. Bauer 6.9
  4. 2D. Fisher 7.3
  5. 15J. Rafferty 6.5
  6. 12P. Gallagher ▼ 75' 6.7
  7. 8A. Browne 6.7
  8. 10J. Harrop ▼ 75' 6.6
  9. 7T. Bayliss ▼ 67' 6.9
  10. 20J. Stockley 7.0
  11. 24S. Maguire 6.7

Dự bị 7

  1. 29T. Barkhuizen ▲ 67' 7.5
  2. 31S. Sinclair ▲ 75' 6.6
  3. 11D. Johnson ▲ 75' 7.2
  4. 6B. Davies
  5. 25C. Ripley
  6. 16A. Hughes
  7. 18R. Ledson

Thống kê

130
630
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm16
1Trúng đích6
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
0Phạt góc6
2Việt vị3
19Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
300Chuyền bóng393
208Chuyền chính xác298
69%Chính xác chuyền76%

So sánh

53Trận đấu54
38Ghi được62
69Thủng lưới69
0.72Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu