Preston North End F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Derby County F.C.

Preston North End F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-1 Derby County F.C. tại Championship, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 4, hòa 2, Derby County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLWLL Preston North End F.C.
LWLLL Derby County F.C.
  1. 38' Bobby Clark
  2. 40' David Ozoh
  3. HT0-0
  4. 57' Ben Brereton Díaz
  5. 58' T. Small J. Lewis
  6. 63' Callum Elder
  7. 66' Lewis Dobbin
  8. 67' D. Jebbison M. Osmajic
  9. 68' P. Valentin B. Potts
  10. 72' O. Fraulo R. Brewster
  11. 73' L. Thompson D. Ozoh
  12. 79' J. Thompson L. Dobbin
  13. 79' M. Smith A. McCann
  14. 82' 0-1 P. Agyemang · B. Brereton Diaz
  15. 87' Jordan Thompson
  16. 87' Liam Thompson
  17. 89' A. Weimann B. Clark
  18. 89' L. Salvesen P. Agyemang
  19. FT0-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 12J. Walton 6.9
  2. 42O. Offiah 7.2
  3. 14J. Storey 7.9
  4. 19L. Gibson 7.0
  5. 4B. Whiteman 7.2
  6. 44B. Potts ▼ 68' 6.6
  7. 8A. McCann ▼ 79' 7.0
  8. 21A. Devine 7.3
  9. 18J. Lewis ▼ 58' 6.9
  10. 28M. Osmajic ▼ 67' 6.6
  11. 17L. Dobbin ▼ 79' 6.7

Dự bị 9

  1. 13D. Cornell
  2. 6L. Lindsay
  3. 2P. Valentin ▲ 68' 6.3
  4. 34K. Nelson
  5. 26T. Small ▲ 58' 6.2
  6. 15J. Thompson ▲ 79' 6.3
  7. 10M. Frokjaer-Jensen
  8. 24M. Smith ▲ 79' 6.3
  9. 9D. Jebbison ▲ 67' 6.3
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Eustace
  1. 1J. Widell Zetterstrom 7.2
  2. 23J. Ward 7.2
  3. 6S. Langas 6.7
  4. 5M. Clarke 6.9
  5. 20C. Elder 6.9
  6. 27L. Travis 7.9
  7. 18D. Ozoh ▼ 73' 6.9
  8. 25B. Brereton Diaz 7.0
  9. 42B. Clark ▼ 89' 6.7
  10. 10R. Brewster ▼ 72' 7.0
  11. 7P. Agyemang ▼ 89' 6.2

Dự bị 9

  1. 12R. O'Donnell
  2. 3C. Forsyth
  3. 11C. Blackett-Taylor
  4. 14A. Weimann ▲ 89' 6.5
  5. 15L. Salvesen ▲ 89' 6.7
  6. 16L. Thompson ▲ 73' 6.7
  7. 99H. Price
  8. 24R. Nyambe
  9. 29O. Fraulo ▲ 72' 6.3

Thống kê

025
1050
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm18
2Trúng đích4
8Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
5Phạt góc10
0Việt vị2
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
4Cứu thua2
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
364Chuyền bóng338
269Chuyền chính xác238
74%Chính xác chuyền70%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
61Ghi được79
73Thủng lưới71
1.13Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu