Derby County F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Derby County F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-0 Preston North End F.C. tại Championship, 2 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Phong độ
LWLLL Derby County F.C.
LLWLL Preston North End F.C.
  1. 4' K. Wilson R. Nyambe
  2. 15' Liam Thompson
  3. HT0-0
  4. 48' C. Forsyth · N. Phillips 1-0
  5. 52' J. Yates · N. Phillips 2-0
  6. 58' R. Brady J. Meghoma
  7. 58' E. Riis W. Keane
  8. 58' B. Whiteman S. Þórðarson
  9. 70' K. Jackson L. Thompson
  10. 72' Robbie Brady
  11. 74' C. Evans L. Gibson
  12. 90' Mads Frøkjær-Jensen
  13. 90'+2 K. Goudmijn M. Harness
  14. FT2-0

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Eustace
  1. 1J. Widell Zetterström 6.9
  2. 12N. Phillips ⇢2 8.5
  3. 25M. Clarke 7.3
  4. 3C. Forsyth 7.7
  5. 24R. Nyambe ▼ 4'
  6. 32E. Adams 6.6
  7. 28H. Armstrong 6.9
  8. 16L. Thompson ▼ 70' 6.5
  9. 20C. Elder 7.0
  10. 18M. Harness ▼ 90' 6.5
  11. 10J. Yates 7.0

Dự bị 9

  1. 2K. Wilson ▲ 4' 6.5
  2. 19K. Jackson ▲ 70' 6.7
  3. 17K. Goudmijn ▲ 90'
  4. 11N. Méndez-Laing
  5. 6S. Langås
  6. 29J. Hendrick
  7. 33E. Pieters
  8. 7T. Barkhuizen
  9. 31J. Vickers
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 13D. Cornell 6.2
  2. 2R. Porteous 7.2
  3. 6L. Lindsay 7.2
  4. 19L. Gibson ▼ 74' 6.9
  5. 29K. Kesler-Hayden 7.2
  6. 18R. Ledson 6.9
  7. 22S. Þórðarson ▼ 58' 6.3
  8. 10M. Frøkjær-Jensen 6.7
  9. 3J. Meghoma ▼ 58' 6.7
  10. 7W. Keane ▼ 58' 6.3
  11. 28M. Osmajić 6.9

Dự bị 9

  1. 11R. Brady ▲ 58' 6.9
  2. 9E. Riis ▲ 58' 6.2
  3. 4B. Whiteman ▲ 58' 6.9
  4. 12C. Evans ▲ 74' 6.5
  5. 39T. Carroll
  6. 16A. Hughes
  7. 31T. Mawene
  8. 14J. Storey
  9. 41L. Stowell

Thống kê

014
320
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm5
2Trúng đích1
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua0
-0.50Bàn thắng ngăn chặn-0.50
249Chuyền bóng477
155Chuyền chính xác372
62%Chính xác chuyền78%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu60
62Ghi được69
72Thủng lưới74
1.11Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu