Preston North End F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-0 Derby County F.C. tại Championship, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 4, hòa 2, Derby County F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- J. Smith
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 5' Daniel Johnson
- 24' ▲ L. Sibley ▼ S. Baldock
- HT0-0
- 58' ▲ S. Sinclair ▼ T. Barkhuizen
- 62' Jordan Storey
- 63' ▲ B. Whiteman ▼ R. Ledson
- 77' ▲ J. Murphy ▼ J. Storey
- 77' ▲ C. Kazim-Richards ▼ L. Sibley
- FT0-0
Đội hình
- 12D. Iversen 8.2
- 16A. Hughes 8.0
- 5P. Bauer 7.2
- 14J. Storey ▼ 77' 6.7
- 32J. Earl 6.9
- 2S. van den Berg 7.3
- 29T. Barkhuizen ▼ 58' 6.9
- 11D. Johnson 7.0
- 8A. Browne 6.2
- 18R. Ledson ▼ 63' 5.9
- 19E. Riis 6.6
Dự bị 7
- 31S. Sinclair ▲ 58' 6.9
- 4B. Whiteman ▲ 63' 6.9
- 45J. Murphy ▲ 77' 6.5
- 3G. Cunningham
- 6L. Lindsay
- 44B. Potts
- 1D. Rudd
- 31R. Allsop 7.3
- 6P. Jagielka 7.3
- 33C. Davies 7.3
- 4G. Shinnie 7.6
- 26L. Buchanan 6.2
- 10T. Lawrence 7.0
- 11R. Morrison 6.9
- 8M. Bird 7.3
- 38J. Knight 6.9
- 9S. Baldock ▼ 24' 6.3
- 36F. Ebosele 7.2
Dự bị 7
- 17L. Sibley ▲ 24' 6.7
- 13C. Kazim-Richards ▲ 77' 6.2
- 21K. Roos
- 35L. Watson
- 43D. Williams
- 16R. Stearman
- 7K. Jóźwiak
Thống kê
02⚑4
⚑1000
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm17
3Trúng đích5
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn7
4Phạt góc10
0Việt vị1
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
5Cứu thua3
319Chuyền bóng537
217Chuyền chính xác434
68%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
58Trận đấu53
77Ghi được54
74Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai31