Derby County F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-0 Preston North End F.C. tại Championship, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- G. Eltringham
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- LLWLL Preston North End F.C.
- 32' Liam Lindsay
- 35' ▲ S. van den Berg ▼ E. Riis
- HT0-0
- 55' Max Bird
- 58' ▲ K. Bielik ▼ F. Ebosele
- 61' Benjamin Whiteman
- 65' ▲ S. Maguire ▼ C. Evans
- 66' Curtis Davies
- 68' ▲ R. Morrison ▼ M. Ebiowei
- 75' ▲ J. Murphy ▼ C. Archer
- 80' R. Morrison · L. Plange 1-0
- 83' Jason Knight
- 85' ▲ R. Stearman ▼ L. Plange
- 87' Daniel Johnson
- FT1-0
Đội hình
- 31R. Allsop 7.3
- 33C. Davies 7.6
- 26L. Buchanan 7.2
- 10T. Lawrence 7.9
- 2N. Byrne 7.3
- 8M. Bird 5.9
- 38J. Knight 7.0
- 41E. Cashin 7.3
- 32M. Ebiowei ▼ 68' 7.7
- 48L. Plange ⇢ ▼ 85' 7.0
- 36F. Ebosele ▼ 58' 6.5
Dự bị 7
- 5K. Bielik ▲ 58' 6.6
- 11R. Morrison ⚽ ▲ 68' 7.6
- 16R. Stearman ▲ 85' 6.7
- 21K. Roos
- 17L. Sibley
- 49B. Cybulski
- 3C. Forsyth
- 12D. Iversen 8.9
- 16A. Hughes 7.0
- 5P. Bauer 6.9
- 15J. Rafferty 6.9
- 6L. Lindsay 5.7
- 11D. Johnson 7.3
- 8A. Browne 6.9
- 4B. Whiteman 6.9
- 9C. Evans ▼ 65' 6.6
- 19E. Riis ▼ 35' 6.3
- 21C. Archer ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 2S. van den Berg ▲ 35' 6.7
- 24S. Maguire ▲ 65' 6.5
- 45J. Murphy ▲ 75' 6.7
- 31S. Sinclair
- 13A. McCann
- 25C. Ripley
- 44B. Potts
Thống kê
12⚑9
⚑521
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm12
12Trúng đích1
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
9Phạt góc5
1Việt vị5
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua11
396Chuyền bóng351
318Chuyền chính xác256
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
53Trận đấu58
54Ghi được77
63Thủng lưới74
1.02Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai39