Preston North End F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-1 Derby County F.C. tại Championship, 1 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 4, hòa 2, Derby County F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- J. Gillett
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 18' 0-1 W. Rooney
- HT0-1
- 60' ▲ S. Maguire ▼ D. Nugent
- 65' ▲ C. Martin ▼ D. Holmes
- 65' ▲ C. Forsyth ▼ J. Bogle
- 65' ▲ G. Shinnie ▼ L. Sibley
- 73' ▲ J. Harrop ▼ P. Gallagher
- 73' ▲ T. Barkhuizen ▼ S. Sinclair
- 77' ▲ J. Stockley ▼ B. Pearson
- 83' ▲ C. Davies ▼ G. Evans
- 90'+3 ▲ S. Malone ▼ W. Rooney
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Rudd 6.9
- 23P. Huntington 7.1
- 16A. Hughes 6.6
- 15J. Rafferty 6.8
- 6B. Davies 6.5
- 12P. Gallagher ▼ 73' 7.3
- 31S. Sinclair ▼ 73' 6.0
- 4B. Pearson ▼ 77' 6.9
- 44B. Potts 6.9
- 8A. Browne 6.8
- 35D. Nugent ▼ 60' 6.8
Dự bị 9
- 24S. Maguire ▲ 60' 6.6
- 10J. Harrop ▲ 73' 7.0
- 29T. Barkhuizen ▲ 73' 6.7
- 20J. Stockley ▲ 77' 6.8
- 21P. Bauer
- 18R. Ledson
- 39B. Bodin
- 2D. Fisher
- 25C. Ripley
- 12B. Hamer 7.1
- 25M. Lowe 7.1
- 37J. Bogle ▼ 65' 6.9
- 17G. Evans ▼ 83' 6.8
- 23D. Holmes ▼ 65' 6.9
- 16M. Clarke 7.4
- 41M. Bird 6.6
- 40L. Sibley ▼ 65' 6.7
- 38J. Knight 7.0
- 32W. Rooney ⚽ ▼ 90' 7.7
- 9M. Waghorn 7.0
Dự bị 9
- 19C. Martin ▲ 65' 7.1
- 3C. Forsyth ▲ 65' 6.5
- 4G. Shinnie ▲ 65' 6.6
- 33C. Davies ▲ 83' 6.9
- 46S. Malone ▲ 90'
- 11F. Jozefzoon
- 21K. Roos
- 49M. Whittaker
- 52J. Hector-Ingram
Thống kê
00⚑7
⚑500
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm8
1Trúng đích3
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc5
10Phạm lỗi11
2Cứu thua1
506Chuyền bóng426
420Chuyền chính xác343
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
50Trận đấu52
67Ghi được68
63Thủng lưới72
1.34Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai35