Preston North End F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-1 Derby County F.C. tại Championship, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 4, hòa 2, Derby County F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 23' S. Greenwood · A. Hughes 1-0
- 29' 1-1 J. Yates
- HT1-1
- 46' ▲ M. Osmajić ▼ R. Ledson
- 58' Liam Thompson
- 60' ▲ K. Wilson ▼ D. Brown
- 62' Sam Greenwood
- 69' ▲ N. Mendez-Laing ▼ K. Jackson
- 69' ▲ M. Harness ▼ L. Thompson
- 75' ▲ M. Frøkjær-Jensen ▼ E. Riis
- 79' ▲ W. Keane ▼ S. Greenwood
- 86' ▲ J. Collins ▼ J. Yates
- 87' Alistair McCann
- 87' ▲ D. Holmes ▼ B. Whiteman
- 90' Marcus Harness
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Woodman 6.6
- 14J. Storey 7.0
- 5J. Whatmough 6.9
- 16A. Hughes ⇢ 7.0
- 44B. Potts 6.9
- 8A. McCann 7.2
- 4B. Whiteman ▼ 87' 6.7
- 18R. Ledson ▼ 46' 6.6
- 29K. Kesler-Hayden 6.9
- 20S. Greenwood ⚽ ▼ 79' 7.7
- 9E. Riis ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 28M. Osmajić ▲ 46' 6.5
- 10M. Frøkjær-Jensen ▲ 75' 6.3
- 7W. Keane ▲ 79' 6.3
- 25D. Holmes ▲ 87' 6.5
- 33K. Best
- 40J. Bowler
- 23J. Okkels
- 22S. Þórðarson
- 13D. Cornell
- 1J. Widell Zetterström 6.3
- 12N. Phillips 6.9
- 35C. Nelson 7.0
- 6E. Cashin 7.3
- 32E. Adams 7.2
- 19K. Jackson ▼ 69' 6.7
- 16L. Thompson ▼ 69' 6.2
- 8B. Osborn 6.9
- 3C. Forsyth 6.2
- 39D. Brown ▼ 60' 6.6
- 10J. Yates ⚽ ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 2K. Wilson ▲ 60' 6.3
- 11N. Mendez-Laing ▲ 69' 6.3
- 18M. Harness ▲ 69' 6.7
- 9J. Collins ▲ 86' 6.6
- 7T. Barkhuizen
- 17K. Goudmijn
- 5S. Bradley
- 31J. Vickers
- 27C. Blackett-Taylor
Thống kê
02⚑7
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm5
3Trúng đích1
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị4
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
430Chuyền bóng350
319Chuyền chính xác243
74%Chính xác chuyền69%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu56
69Ghi được62
74Thủng lưới72
1.15Bàn thắng mỗi trận1.11
19Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai37