Preston North End F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 3-0 Derby County F.C. tại Championship, 20 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 4, hòa 2, Derby County F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 43
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- G. Eltringham
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 18' B. Whiteman · A. Browne 1-0
- 34' ▲ G. Edmundson ▼ A. Wisdom
- HT1-0
- 46' ▲ L. Buchanan ▼ C. Forsyth
- 46' ▲ M. Waghorn ▼ J. Knight
- 66' ▲ B. Potts ▼ B. Whiteman
- 73' C. Evans 2-0
- 77' ▲ F. Ebosele ▼ G. Shinnie
- 85' ▲ E. Riis ▼ T. Barkhuizen
- 86' Nathan Byrne
- 87' R. Ledson 3-0
- 90'+1 ▲ S. Maguire ▼ C. Evans
- 90'+1 ▲ J. Molumby ▼ R. Ledson
- FT3-0
Đội hình
- 22D. Iversen 7.6
- 37G. Cunningham 6.5
- 16A. Hughes 7.5
- 6L. Lindsay 6.6
- 14J. Storey 7.3
- 2S. van den Berg 6.6
- 29T. Barkhuizen ▼ 85' 6.6
- 8A. Browne ⇢ 6.3
- 18R. Ledson ⚽ ▼ 90' 7.7
- 17B. Whiteman ⚽ ▼ 66' 7.5
- 26C. Evans ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 44B. Potts ▲ 66' 6.3
- 19E. Riis ▲ 85' 6.7
- 24S. Maguire ▲ 90'
- 21J. Molumby ▲ 90'
- 42A. Gordon
- 31S. Sinclair
- 25C. Ripley
- 7T. Bayliss
- 23P. Huntington
- 1D. Marshall 6.0
- 3C. Forsyth ▼ 46' 6.2
- 4G. Shinnie ▼ 77' 6.7
- 2A. Wisdom ▼ 34' 6.3
- 10T. Lawrence 6.3
- 12N. Byrne 6.5
- 23P. Roberts 6.5
- 16M. Clarke 7.3
- 8M. Bird 6.6
- 38J. Knight ▼ 46' 6.6
- 13C. Kazim-Richards 6.9
Dự bị 9
- 6G. Edmundson ▲ 34' 6.9
- 26L. Buchanan ▲ 46' 6.7
- 9M. Waghorn ▲ 46' 6.7
- 29F. Ebosele ▲ 77' 6.2
- 28C. Dixon
- 40L. Watson
- 21K. Roos
- 17L. Sibley
- 46J. Brown
Thống kê
00⚑1
⚑710
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm10
5Trúng đích2
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
1Phạt góc7
5Việt vị2
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
240Chuyền bóng454
138Chuyền chính xác348
58%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu53
62Ghi được38
69Thủng lưới69
1.15Bàn thắng mỗi trận0.72
17Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai19