Aston Villa F.C. W vs Leicester City FC W
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. W 0-0 Leicester City FC W tại FA WSL, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. W thắng 6, hòa 3, Leicester City FC W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 6
- Phong độ
- LLLDL Aston Villa F.C. W
- LLDWW Leicester City FC W
- HT0-0
- 60' ▲ P. Tomas ▼ R. Maltby
- 63' ▲ J. Rantala ▼ E. van Egmond
- 69' ▲ K. Hanson ▼ S. Mayling
- 69' ▲ G. Mullet ▼ E. Salmon
- 75' ▲ R. Ayane ▼ S. O’Brien
- 80' Samantha Tierney
- 82' ▲ N. Mouchon ▼ H. Cain
- FT0-0
Đội hình
- 1S. D'Angelo 7.2
- 14L. Wilms 7.3
- 4A. Patten 7.9
- 24O. Deslandes 7.7
- 2S. Mayling ▼ 69' 6.3
- 7M. Kearns 7.2
- 21L. Kendall 7.2
- 38R. Maltby ▼ 60' 6.7
- 9R. Daly 7.2
- 23C. Grant 7.0
- 17E. Salmon ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 26E. Roebuck
- 15L. Parker
- 22L. Sallaway
- 3P. Tomas ▲ 60' 6.9
- 25M. Taylor
- 20K. Hanson ▲ 69' 6.6
- 18G. Mullet ▲ 69'
- 1J. Leitzig 8.9
- 2S. Kees 7.2
- 11J. Cayman 7.2
- 17J. Thibaud 6.9
- 15H. Payne 6.2
- 3S. Tierney 6.2
- 23O. McLoughlin 6.3
- 12A. Ale 7.0
- 27S. O’Brien ▼ 75' 6.9
- 5E. van Egmond ▼ 63' 6.3
- 21H. Cain ▼ 82' 6.3
Dự bị 9
- 13O. Clark
- 4C. Wellesley-Smith
- 31C. Swaby
- 24S. Sherwood
- 22N. Las
- 14H. Eiriksdottir
- 32R. Ayane ▲ 75' 6.3
- 9N. Mouchon ▲ 82' 6.7
- 8J. Rantala ▲ 63' 6.3
Thống kê
00⚑2
⚑710
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm6
8Trúng đích1
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
2Phạt góc7
2Việt vị1
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua8
536Chuyền bóng350
438Chuyền chính xác236
82%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
34Ghi được17
51Thủng lưới56
1.36Bàn thắng mỗi trận0.65
8Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai11