Aston Villa F.C. W vs Leicester City FC W
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. W 0-0 Leicester City FC W tại FA WSL, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. W thắng 6, hòa 3, Leicester City FC W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 4
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Phong độ
- LLLDL Aston Villa F.C. W
- LLDWW Leicester City FC W
- 19' Missy Bo Kearns
- 33' Courtney Nevin
- 45'+2 Noelle Maritz
- 45' Sari Kees
- HT0-0
- 46' ▲ K. Dali ▼ Gabi Nunes
- 46' ▲ A. Ale ▼ C. Bott
- 57' ▲ D. Rose ▼ S. Chossenotte
- 61' ▲ L. Staniforth ▼ M. Kearns
- 61' ▲ A. Leon ▼ C. Grant
- 61' ▲ K. Robinson ▼ K. Hanson
- 71' ▲ J. Cayman ▼ M. Goodwin
- 80' Lucy Staniforth
- 81' ▲ E. Pelgander ▼ Y. Momiki
- FT0-0
Đội hình
- 1S. D'Angelo 7.2
- 16N. Maritz 6.9
- 15L. Parker 7.3
- 4A. Patten 8.3
- 14D. Turner 7.2
- 8J. Nobbs 7.7
- 7M. Kearns ▼ 61' 6.7
- 23C. Grant ▼ 61' 6.5
- 28Gabi Nunes ▼ 46' 6.3
- 20K. Hanson ▼ 61' 6.9
- 9R. Daly 7.0
Dự bị 9
- 10K. Dali ▲ 46' 7.0
- 5L. Staniforth ▲ 61' 7.2
- 19A. Leon ▲ 61' 6.9
- 11K. Robinson ▲ 61' 6.7
- 17E. Salmon
- 2S. Mayling
- 33M. Pacheco
- 35S. Poor
- 25M. Taylor
- 1J. Leitzig 7.6
- 4C. Bott ▼ 46' 6.6
- 5S. Howard 7.2
- 22S. Kees 7.3
- 2C. Nevin 6.9
- 3S. Tierney 6.9
- 6S. Takarada 6.6
- 28S. Chossenotte ▼ 57' 6.7
- 29Y. Momiki ▼ 81' 7.3
- 20M. Goodwin ▼ 71' 7.2
- 30R. Mace 7.0
Dự bị 9
- 12A. Ale ▲ 46' 6.6
- 7D. Rose ▲ 57' 6.6
- 11J. Cayman ▲ 71' 6.9
- 18E. Pelgander ▲ 81' 6.6
- 10N. Mouchon
- 23L. Kop
- 17J. Thibaud
- 31C. Swaby
- 55P. Groves
Thống kê
03⚑4
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm9
4Trúng đích1
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn5
4Phạt góc3
2Việt vị2
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
620Chuyền bóng394
538Chuyền chính xác313
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
50Ghi được32
50Thủng lưới44
1.79Bàn thắng mỗi trận1.19
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai14