Aston Villa F.C. W

Aston Villa F.C. W

Anh · FA WSL

Aston Villa F.C. W: vị trí 9 trên bảng xếp hạng FA WSL — điểm: 10, số trận: 8. Trận tiếp theo: Aston Villa F.C. W vs Manchester United F.C. W, 8 tháng 11. Kết quả mới nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 1-1 Aston Villa F.C. W, 1 tháng 11.

Phong độ
WWWDD
HLV
Natalia Arroyo · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 10 · Tr: 8 →
Sân vận động
Villa Park, Birmingham · 42.824

Lịch thi đấu

22-11
Charlton Athletic W
Aston Villa F.C. W
–
–
13-12
West Ham United W
Aston Villa F.C. W
–
–
16-12
Aston Villa F.C. W
Sheffield United W
–
–
20-12
Aston Villa F.C. W
London City Lionesses W
–
–
10-01
Aston Villa F.C. W
Everton F.C. W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,8
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–6–7
Sân khách
8–6–7
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,7
Hiệp hai
0,9 : 1,1
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 68%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 0-04× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 1-43× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
FA WSL 8242 101503-4-2-1
WSL Cup 4400 922—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 40 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 37 · 12% 15% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 35 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 57 · 18% 13% 18% 16–30 31–45′ · Ghi được 50 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 44 · 14% 19% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 44 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 46 · 15% 17% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 37 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 55 · 18% 14% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 54 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 73 · 23% 21% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 162, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu