Leicester City FC W vs Brighton & Hove Albion W
Tỷ số chung cuộc: Leicester City FC W 3-2 Brighton & Hove Albion W tại FA WSL, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City FC W thắng 4, hòa 2, Brighton & Hove Albion W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 17
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Phong độ
- LLDWW Leicester City FC W
- DDLLD Brighton & Hove Albion W
- 11' S. O’Brien 1-0
- 35' S. Takarada · H. Cain 2-0
- 43' Maisie Symonds
- 45'+5 S. Chossenotte 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Auée ▼ R. McLauchlan
- 46' ▲ K. Seike ▼ M. Olislagers
- 61' Marit Auée
- 63' ▲ Y. Momiki ▼ S. Takarada
- 63' ▲ D. Rose ▼ S. Chossenotte
- 71' ▲ D. Stefanović ▼ M. Symonds
- 71' ▲ M. Agyemang ▼ N. Noordam
- 73' 3-1 M. Haley · N. Parris
- 77' ▲ K. Torres ▼ S. O’Brien
- 78' Yuka Momiki11mhỏng 11m
- 81' 3-2 F. Kirby11m
- 86' ▲ C. Bott ▼ H. Cain
- 86' ▲ N. Las ▼ S. Tierney
- 89' Asmita Ale
- 90'+6 Julie Thibaud
- 90' ▲ P. Bremer ▼ M. Þórisdóttir
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Leitzig 7.3
- 17J. Thibaud 6.9
- 5S. Howard 6.9
- 31C. Swaby 7.3
- 12A. Ale 7.2
- 3S. Tierney ▼ 86' 7.2
- 11J. Cayman 6.6
- 21H. Cain ⇢ ▼ 86' 8.0
- 6S. Takarada ⚽ ▼ 63' 7.3
- 28S. Chossenotte ⚽ ▼ 63' 6.9
- 27S. O’Brien ⚽ ▼ 77' 7.9
Dự bị 8
- 29Y. Momiki ▲ 63' 5.2
- 7D. Rose ▲ 63' 6.6
- 25K. Torres ▲ 77' 6.5
- 4C. Bott ▲ 86' 6.5
- 53N. Las ▲ 86' 6.5
- 13O. Clark
- 2C. Nevin
- 14H. Eiríksdóttir
- 28M. Loeck 6.2
- 27R. McLauchlan ▼ 46' 6.0
- 2M. Þórisdóttir ▼ 90' 6.7
- 5G. Bergsvand 5.9
- 3P. Pattinson 6.6
- 19M. Olislagers ▼ 46' 6.2
- 14F. Kirby ⚽ 7.2
- 18M. Symonds ▼ 71' 6.6
- 15N. Noordam ▼ 71' 6.9
- 21M. Haley ⚽ 7.2
- 9N. Parris ⇢ 7.7
Dự bị 9
- 23M. Auée ▲ 46' 7.2
- 11K. Seike ▲ 46' 7.3
- 22D. Stefanović ▲ 71' 6.9
- 59M. Agyemang ▲ 71' 6.5
- 8P. Bremer ▲ 90' 6.3
- 12C. Hayes
- 7A. Masaka
- 32S. Baggaley
- 33C. Rule
Thống kê
02⚑1
⚑920
30%Kiểm soát bóng70%
15Dứt điểm15
6Trúng đích7
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
1Phạt góc9
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
269Chuyền bóng649
196Chuyền chính xác545
73%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
32Ghi được50
44Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai27