Chelsea F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Manchester City F.C.

Chelsea F.C. vs Manchester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 0-1 Manchester City F.C. tại FA Cup, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 0, hòa 3, Manchester City F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Final
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
WWWWL Chelsea F.C.
WLWWW Manchester City F.C.
  1. 29' Enzo Fernández
  2. 32' Marc Cucurella
  3. HT0-0
  4. 46' R. Cherki O. Marmoush
  5. 56' Abdukodir Khusanov
  6. 65' M. Kovacic Rodri
  7. 72' 0-1 A. Semenyo · E. Haaland
  8. 74' P. Neto M. Cucurella
  9. 83' L. Delap R. James
  10. 86' A. Garnacho Joao Pedro
  11. 90'+2 Moisés Caicedo
  12. FT0-1

Đội hình

Chelsea F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Calum McFarlane
  1. 1R. Sanchez 6.9
  2. 29W. Fofana 6.7
  3. 6L. Colwill 6.9
  4. 21J. Hato 6.2
  5. 27M. Gusto 6.7
  6. 24R. James ▼ 83' 7.3
  7. 25M. Caicedo 6.7
  8. 3M. Cucurella ▼ 74' 6.7
  9. 10C. Palmer 6.9
  10. 8E. Fernandez 7.2
  11. 20Joao Pedro ▼ 86' 6.5

Dự bị 9

  1. 12F. Jorgensen
  2. 23T. Chalobah
  3. 7P. Neto ▲ 74' 6.6
  4. 49A. Garnacho ▲ 86' 6.7
  5. 17Andrey Santos
  6. 4T. Adarabioyo
  7. 9L. Delap ▲ 83' 6.2
  8. 14D. Essugo
  9. 34J. Acheampong
Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Pep Guardiola
  1. 1J. Trafford 6.7
  2. 27M. Nunes 7.0
  3. 45A. Khusanov 6.9
  4. 15M. Guehi 7.7
  5. 33N. O'Reilly 7.3
  6. 16Rodri ▼ 65' 7.0
  7. 20B. Silva 6.9
  8. 42A. Semenyo 7.3
  9. 11J. Doku 7.3
  10. 7O. Marmoush ▼ 46' 6.5
  11. 9E. Haaland 6.9

Dự bị 9

  1. 25G. Donnarumma
  2. 3R. Dias
  3. 4T. Reijnders
  4. 8M. Kovacic ▲ 65' 6.6
  5. 5J. Stones
  6. 6N. Ake
  7. 47P. Foden
  8. 10R. Cherki ▲ 46' 7.0
  9. 26Savinho

Thống kê

034
410
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm9
1Trúng đích4
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị3
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
4Cứu thua0
418Chuyền bóng541
349Chuyền chính xác470
83%Chính xác chuyền87%

So sánh

62Trận đấu61
115Ghi được132
86Thủng lưới54
1.85Bàn thắng mỗi trận2.16
16Giữ sạch lưới27
42Trên 2.5 bàn37
65Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu