Manchester City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chelsea F.C.

Manchester City F.C. vs Chelsea F.C.

Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 1-0 Chelsea F.C. tại FA Cup, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 6, hòa 3, Chelsea F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Semi-finals
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
WLWWW Manchester City F.C.
WWWWL Chelsea F.C.
  1. 45' Moisés Caicedo
  2. HT0-0
  3. 46' Rúben Dias J. Stones
  4. 58' Julián Álvarez
  5. 65' J. Doku J. Grealish
  6. 79' A. Disasi M. Gusto
  7. 79' M. Mudryk N. Madueke
  8. 83' Phil Foden
  9. 83' Đorđe Petrović
  10. 84' Bernardo Silva 1-0
  11. 86' Kevin De Bruyne
  12. 86' Enzo Fernández
  13. 88' O. Bobb J. Álvarez
  14. 88' B. Chilwell Marc Cucurella
  15. 88' R. Sterling E. Fernández
  16. FT1-0

Đội hình

Manchester City F.C. Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 18S. Ortega 7.7
  2. 2K. Walker 6.9
  3. 25M. Akanji 7.2
  4. 6N. Aké 7.3
  5. 5J. Stones ▼ 46' 6.6
  6. 16Rodri 7.3
  7. 20Bernardo Silva 7.3
  8. 47P. Foden 7.3
  9. 17K. De Bruyne 7.3
  10. 10J. Grealish ▼ 65' 7.3
  11. 19J. Álvarez ▼ 88' 7.0

Dự bị 9

  1. 3Rúben Dias ▲ 46' 6.9
  2. 11J. Doku ▲ 65' 7.5
  3. 52O. Bobb ▲ 88' 6.6
  4. 31Ederson
  5. 21Sergio Gómez
  6. 24J. Gvardiol
  7. 8M. Kovačić
  8. 27Matheus Nunes
  9. 82R. Lewis
Chelsea F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pochettino
  1. 28Đ. Petrović 6.9
  2. 27M. Gusto ▼ 79' 6.5
  3. 14T. Chalobah 7.3
  4. 6Thiago Silva 6.6
  5. 3Marc Cucurella ▼ 88' 6.6
  6. 25M. Caicedo 6.7
  7. 8E. Fernández ▼ 88' 6.9
  8. 11N. Madueke ▼ 79' 7.0
  9. 20C. Palmer 7.9
  10. 23C. Gallagher 7.0
  11. 15N. Jackson 7.0

Dự bị 9

  1. 2A. Disasi ▲ 79' 6.2
  2. 10M. Mudryk ▲ 79' 6.5
  3. 21B. Chilwell ▲ 88' 6.9
  4. 7R. Sterling ▲ 88' 6.5
  5. 42A. Gilchrist
  6. 36Deivid Washington
  7. 13M. Bettinelli
  8. 5B. Badiashile
  9. 17C. Chukwuemeka

Thống kê

038
430
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm10
3Trúng đích5
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
8Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
5Cứu thua2
586Chuyền bóng356
525Chuyền chính xác290
90%Chính xác chuyền81%

So sánh

63Trận đấu57
158Ghi được117
62Thủng lưới80
2.51Bàn thắng mỗi trận2.05
20Giữ sạch lưới14
42Trên 2.5 bàn35
95Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu