Stoke City
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Fulham F.C.

Stoke City vs Fulham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-2 Fulham F.C. tại FA Cup, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 4, hòa 0, Fulham F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 32
Phong độ
LWWDW Stoke City
LWLLD Fulham F.C.
  1. 19' J. Bae · E. Bocat 1-0
  2. 45'+1 Timothy Castagne
  3. HT1-0
  4. 55' 1-1 Kevin
  5. 74' Jun-Ho Bae
  6. 74' Issa Diop
  7. 77' E. Smith Rowe J. King
  8. 77' R. Jimenez Rodrigo Muniz
  9. 78' B. Pearson T. Rigo
  10. 78' J. Rak-Sakyi M. Smit
  11. 84' 1-2 H. Reed
  12. 86' H. Wilson O. Bobb
  13. 89' A. Cresswell E. Bocat
  14. 89' S. N'Zonzi T. Seko
  15. 89' M. Manhoef J. Bae
  16. 90' S. Berge H. Reed
  17. FT1-2

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Mark Robins
  1. 25T. Simkin 7.7
  2. 26A. Phillips 6.0
  3. 40M. Talovierov 7.0
  4. 16B. Wilmot 6.6
  5. 7S. Thomas 6.5
  6. 19T. Rigo ▼ 78' 6.9
  7. 12T. Seko ▼ 89' 6.3
  8. 17E. Bocat ▼ 89' 6.7
  9. 10J. Bae ▼ 89' 7.9
  10. 49M. Smit ▼ 78' 6.2
  11. 29L. Cisse 6.9

Dự bị 9

  1. 34F. Fielding
  2. 3A. Cresswell ▲ 89'
  3. 23B. Gibson
  4. 55R. Curley
  5. 15S. N'Zonzi ▲ 89'
  6. 54R. Otegbayo
  7. 4B. Pearson ▲ 78' 6.3
  8. 42M. Manhoef ▲ 89'
  9. 21J. Rak-Sakyi ▲ 78' 6.3
Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 23B. Lecomte 7.2
  2. 21T. Castagne 6.2
  3. 31I. Diop 6.5
  4. 15J. Cuenca 7.3
  5. 33A. Robinson 6.9
  6. 6H. Reed ▼ 90' 7.9
  7. 17A. Iwobi 6.5
  8. 14O. Bobb ▼ 86' 6.6
  9. 24J. King ▼ 77' 6.3
  10. 22Kevin 9.7
  11. 9Rodrigo Muniz ▼ 77' 6.2

Dự bị 9

  1. 1B. Leno
  2. 5J. Andersen
  3. 3C. Bassey
  4. 2K. Tete
  5. 16S. Berge ▲ 90'
  6. 30R. Sessegnon
  7. 32E. Smith Rowe ▲ 77' 6.7
  8. 7R. Jimenez ▲ 77' 6.5
  9. 8H. Wilson ▲ 86' 6.3

Thống kê

011
1120
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm17
3Trúng đích8
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
1Phạt góc11
5Việt vị1
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
280Chuyền bóng588
219Chuyền chính xác508
78%Chính xác chuyền86%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

So sánh

54Trận đấu47
57Ghi được61
64Thủng lưới58
1.06Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu