Fulham F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 1-0 Stoke City tại Championship, 29 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 6, hòa 0, Stoke City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 25
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Trọng tài
- A. Davies
- Phong độ
- LWLLD Fulham F.C.
- LWWDW Stoke City
- 20' Bobby Reid
- 20' Thomas Ince
- 26' B. Reid 1-0
- 37' ▲ Ivan Cavaleiro ▼ J. Onomah
- 42' ▲ B. Martins Indi ▼ S. Ward
- HT1-0
- 60' Ryan Shawcross
- 67' ▲ D. Odoi ▼ A. Mawson
- 69' ▲ S. Vokes ▼ L. Gregory
- 75' ▲ T. Campbell ▼ J. Cousins
- 84' ▲ S. Sessegnon ▼ T. Cairney
- 90' Marek Rodák
- 90' Bruno Martins Indi
- FT1-0
Đội hình
- 12M. Rodák 8.1
- 13T. Ream 7.8
- 22C. Christie 7.4
- 23J. Bryan 7.2
- 5A. Mawson ▼ 67' 6.6
- 10T. Cairney ▼ 84' 6.8
- 24A. Knockaert 7.3
- 14B. Reid ⚽ 7.3
- 25J. Onomah ▼ 37' 6.9
- 21H. Reed 7.0
- 9A. Mitrović 6.5
Dự bị 7
- 19Ivan Cavaleiro ▲ 37' 6.3
- 4D. Odoi ▲ 67' 6.6
- 43S. Sessegnon ▲ 84' 6.5
- 1M. Bettinelli
- 8S. Johansen
- 33M. O'Riley
- 47A. Kamara
- 1J. Butland 6.4
- 3S. Ward ▼ 42' 6.4
- 17R. Shawcross 6.9
- 6D. Batth 6.3
- 14T. Smith 7.4
- 4J. Allen 6.6
- 11J. McClean 7.2
- 22S. Clucas 6.5
- 7T. Ince 6.3
- 24J. Cousins ▼ 75' 6.4
- 19L. Gregory ▼ 69' 6.8
Dự bị 7
- 15B. Martins Indi ▲ 42' 7.3
- 9S. Vokes ▲ 69' 7.0
- 26T. Campbell ▲ 75' 6.8
- 38R. Woods
- 18M. Diouf
- 16A. Davies
- 5L. Lindsay
Thống kê
02⚑5
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm11
5Trúng đích6
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị4
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
5Cứu thua5
445Chuyền bóng333
342Chuyền chính xác221
77%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
52Trận đấu50
71Ghi được66
57Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai33