Swansea City A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 5:6
·
West Bromwich Albion

Swansea City A.F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-1 West Bromwich Albion tại FA Cup, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Phong độ
WWDLW Swansea City A.F.C.
LDWWD West Bromwich Albion
  1. HT0-0
  2. 48' J. Eom · M. Widell 1-0
  3. 53' 1-1 J. Maja
  4. 55' Charlie Taylor
  5. 60' O. Bostock D. Dike
  6. 61' C. Burgess K. Casey
  7. 61' J. Ward G. Franco
  8. 69' Michael Johnston
  9. 72' Marko Stamenić
  10. 77' G. Campbell A. Gilchrist
  11. 77' A. Heggebo J. Maja
  12. 82' J. Fulton M. Stamenic
  13. 83' M. Yalcouye M. Widell
  14. 83' Z. Inoussa J. Eom
  15. 89' H. Whitwell O. Diakite
  16. 96' Chris Mepham
  17. 100' J. Wallace
  18. 105'+1 B. Wales Z. Vipotnik
  19. 105'+5 N. Phillips K. Bielik
  20. 105'+6 K. Grant M. Johnston
  21. 107' J. Key Ronald
  22. 108' 1-2 J. Wallace · O. Bostock
  23. 112' Z. Inoussa · J. Key 2-2
  24. FT1-1

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vitor Emanuel Soares Matos
  1. 1A. Fisher 5.9
  2. 30E. Galbraith 7.3
  3. 5B. Cabango 7.3
  4. 26K. Casey ▼ 61' 6.2
  5. 14J. Tymon 7.2
  6. 6M. Stamenic ▼ 82' 6.6
  7. 35Ronald ▼ 107' 7.0
  8. 17G. Franco ▼ 61' 6.2
  9. 7M. Widell ▼ 83' 7.9
  10. 10J. Eom ▼ 83' 8.2
  11. 9Z. Vipotnik ▼ 105' 5.9

Dự bị 9

  1. 29P. Farman
  2. 2J. Key ▲ 107' 6.3
  3. 4J. Fulton ▲ 82' 7.2
  4. 8M. Yalcouye ▲ 83' 6.2
  5. 15C. Burgess ▲ 61' 7.2
  6. 24B. Wales ▲ 105' 5.7
  7. 25J. Ward ▲ 61' 6.7
  8. 31O. Cooper
  9. 27Z. Inoussa ▲ 83' 7.9
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: James Morrison
  1. 20J. Griffiths 8.2
  2. 14A. Gilchrist ▼ 77' 6.5
  3. 5K. Bielik ▼ 105' 7.2
  4. 2C. Mepham 6.3
  5. 29C. Taylor 6.3
  6. 17O. Diakite ▼ 89' 6.6
  7. 4C. Styles 6.6
  8. 11M. Johnston ▼ 105' 6.3
  9. 21I. Price 7.7
  10. 9J. Maja ▼ 77' 7.2
  11. 12D. Dike ▼ 60' 6.6

Dự bị 9

  1. 23J. Wildsmith
  2. 6G. Campbell ▲ 77' 6.7
  3. 3N. Phillips ▲ 105' 6.3
  4. 7J. Wallace ▲ 100' 7.6
  5. 10K. Grant ▲ 105' 7.2
  6. 19A. Heggebo ▲ 77' 7.2
  7. 22S. Iling Junior
  8. 37O. Bostock ▲ 60' 6.9
  9. 34H. Whitwell ▲ 89' 6.5

Thống kê

0113
530
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm13
7Trúng đích3
12Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
13Phạt góc5
2Việt vị2
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
688Chuyền bóng473
567Chuyền chính xác340
82%Chính xác chuyền72%
2.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28

So sánh

55Trận đấu52
70Ghi được57
75Thủng lưới71
1.27Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu