West Bromwich Albion vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-3 Swansea City A.F.C. tại Championship, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- G. Scott
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 6' 0-1 M. Sorinola · R. Manning
- 41' Ryan Manning
- 43' Darnell Furlong
- HT0-1
- 47' Erik Pieters
- 48' J. Livermore 1-1
- 53' Tom Rogić
- 57' ▲ J. Molumby ▼ T. Rogić
- 62' ▲ M. Obafemi ▼ L. Cundle
- 65' G. Diangana · J. Wallace 2-1
- 66' ▲ O. Ntcham ▼ J. Fulton
- 71' 2-2 O. Ntcham
- 75' ▲ O. Yokuşlu ▼ J. Livermore
- 75' ▲ A. Oko-Flex ▼ M. Sorinola
- 75' ▲ J. Latibeaudiere ▼ O. Cooper
- 76' ▲ K. Ahearne-Grant ▼ J. Swift
- 89' 2-3 M. Obafemi · O. Ntcham
- 90'+1 ▲ M. Phillips ▼ J. Wallace
- FT2-3
Đội hình
- 1D. Button 5.3
- 2D. Furlong 6.0
- 4D. O'Shea 6.2
- 3C. Townsend 6.9
- 15E. Pieters 6.6
- 8J. Livermore ⚽ ▼ 75' 7.2
- 7T. Rogić ▼ 57' 6.5
- 17J. Wallace ⇢ ▼ 90' 6.6
- 19J. Swift ▼ 76' 6.6
- 11G. Diangana ⚽ 8.2
- 21B. Thomas-Asante 6.7
Dự bị 7
- 14J. Molumby ▲ 57' 6.5
- 35O. Yokuşlu ▲ 75' 6.3
- 18K. Ahearne-Grant ▲ 76' 6.2
- 10M. Phillips ▲ 90'
- 16M. Kelly
- 20A. Reach
- 24A. Palmer
- 13S. Benda 7.5
- 23N. Wood-Gordon 6.3
- 26K. Naughton 6.6
- 5B. Cabango 6.7
- 29M. Sorinola ⚽ ▼ 75' 6.7
- 18L. Cundle ▼ 62' 6.7
- 8M. Grimes 7.0
- 3R. Manning ⇢ 7.6
- 4J. Fulton ▼ 66' 6.9
- 31O. Cooper ▼ 75' 6.7
- 17J. Piroe 6.2
Dự bị 7
- 9M. Obafemi ⚽ ▲ 62' 7.2
- 10O. Ntcham ⚽ ▲ 66' 8.5
- 21A. Oko-Flex ▲ 75' 5.5
- 22J. Latibeaudiere ▲ 75' 6.7
- 6H. Darling
- 1A. Fisher
- 24F. Stevens
Thống kê
03⚑8
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm7
5Trúng đích4
5Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
8Phạt góc6
1Việt vị5
21Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
348Chuyền bóng458
266Chuyền chính xác363
76%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu53
81Ghi được80
66Thủng lưới73
1.37Bàn thắng mỗi trận1.51
21Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai39