Swansea City A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
West Bromwich Albion

Swansea City A.F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-0 West Bromwich Albion tại Championship, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Phong độ
WWDLW Swansea City A.F.C.
LDWWD West Bromwich Albion
  1. 2' George Campbell
  2. 26' Callum Styles
  3. 31' Alex Mowatt
  4. 45' Samuel Iling Junior
  5. HT0-0
  6. 46' E. Galbraith J. Key
  7. 53' Ousmane Diakité
  8. 56' Z. Vipotnik M. Widell
  9. 56' J. Eom Z. Inoussa
  10. 60' J. Molumby A. Mowatt
  11. 60' J. Maja A. Heggebo
  12. 68' Josh Tymon
  13. 71' J. Fulton M. Yalcouye
  14. 74' J. Fulton · Ronald 1-0
  15. 80' I. Price S. Iling Junior
  16. 81' B. Wales Ronald
  17. 87' D. Dike C. Taylor
  18. 90'+4 Jay Fulton
  19. FT1-0

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vitor Emanuel Soares Matos
  1. 22L. Vigouroux 9.9
  2. 2J. Key ▼ 46' 6.9
  3. 5B. Cabango 7.2
  4. 15C. Burgess 7.2
  5. 14J. Tymon 7.2
  6. 6M. Stamenic 6.9
  7. 35Ronald ▼ 81' 7.2
  8. 17G. Franco 7.0
  9. 8M. Yalcouye ▼ 71' 7.5
  10. 27Z. Inoussa ▼ 56' 6.3
  11. 7M. Widell ▼ 56' 6.2

Dự bị 9

  1. 1A. Fisher
  2. 4J. Fulton ▲ 71' 7.6
  3. 9Z. Vipotnik ▲ 56' 6.5
  4. 10J. Eom ▲ 56' 6.6
  5. 16I. Samuels-Smith
  6. 24B. Wales ▲ 81' 6.7
  7. 26K. Casey
  8. 30E. Galbraith ▲ 46' 7.2
  9. 41S. Parker
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ryan Mason
  1. 23J. Wildsmith 6.0
  2. 6G. Campbell 6.2
  3. 3N. Phillips 6.9
  4. 29C. Taylor ▼ 87' 6.5
  5. 4C. Styles 6.2
  6. 17O. Diakite 6.0
  7. 27A. Mowatt ▼ 60' 6.9
  8. 22S. Iling Junior ▼ 80' 6.6
  9. 11M. Johnston 7.2
  10. 10K. Grant 6.7
  11. 19A. Heggebo ▼ 60' 5.9

Dự bị 9

  1. 20J. Griffiths
  2. 2C. Mepham
  3. 5K. Bielik
  4. 8J. Molumby ▲ 60' 6.6
  5. 9J. Maja ▲ 60' 6.5
  6. 12D. Dike ▲ 87' 6.7
  7. 21I. Price ▲ 80' 6.3
  8. 37O. Bostock
  9. 44N. Dupont

Thống kê

024
550
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm12
3Trúng đích7
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị1
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
7Cứu thua2
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
501Chuyền bóng346
401Chuyền chính xác254
80%Chính xác chuyền73%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
70Ghi được57
75Thủng lưới71
1.27Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu