West Bromwich Albion vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 10' Jayson Molumby
- 20' Semi Ajayi
- 36' Torbjørn Heggem
- 45'+1 J. Molumby · J. Maja 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ F. Bianchini ▼ Ž. Vipotnik
- 66' ▲ U. Račić ▼ J. Molumby
- 73' ▲ M. Peart-Harris ▼ Eom Ji-Sung
- 74' ▲ L. Dobbin ▼ J. Maja
- 74' ▲ J. Wallace ▼ T. Fellows
- 82' ▲ G. Frabotta ▼ T. Heggem
- 82' ▲ C. Styles ▼ K. Ahearne-Grant
- 87' Alex Palmer
- 87' Josh Tymon
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Palmer 7.7
- 2D. Furlong 7.9
- 6S. Ajayi 7.0
- 5K. Bartley 8.3
- 14T. Heggem ▼ 82' 7.0
- 8J. Molumby ⚽ ▼ 66' 7.3
- 27A. Mowatt 7.3
- 31T. Fellows ▼ 74' 7.0
- 10J. Swift 7.3
- 18K. Ahearne-Grant ▼ 82' 7.2
- 9J. Maja ⇢ ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 20U. Račić ▲ 66' 6.3
- 19L. Dobbin ▲ 74' 6.5
- 7J. Wallace ▲ 74' 6.3
- 24G. Frabotta ▲ 82' 6.9
- 4C. Styles ▲ 82' 6.3
- 44D. Cole
- 23J. Wildsmith
- 21P. McNair
- 17O. Diakité
- 22L. Vigouroux 7.3
- 2J. Key 6.9
- 5B. Cabango 6.3
- 6H. Darling 6.6
- 14J. Tymon 6.6
- 17Gonçalo Franco 6.7
- 8M. Grimes 7.2
- 35Ronald 6.5
- 31O. Cooper 6.3
- 10Eom Ji-Sung ▼ 73' 6.6
- 9Ž. Vipotnik ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 19F. Bianchini ▲ 62' 6.5
- 25M. Peart-Harris ▲ 73' 6.3
- 47A. Abdulai
- 33J. McLaughlin
- 32N. Abbey
- 7J. Allen
- 4J. Fulton
- 3K. Pedersen
- 26K. Naughton
Thống kê
04⚑6
⚑710
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm6
5Trúng đích2
10Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
6Phạt góc7
0Việt vị2
8Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
2Cứu thua4
1.63Bàn thắng ngăn chặn1.63
369Chuyền bóng389
306Chuyền chính xác318
83%Chính xác chuyền82%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu52
64Ghi được59
65Thủng lưới64
1.19Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai26