Swansea City A.F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 3-2 West Bromwich Albion tại Championship, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 46
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Trọng tài
- K. Stroud
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- LDWWD West Bromwich Albion
- 13' 0-1 O. Yokuşlu · J. Swift
- 26' L. Cundle · J. Paterson 1-1
- HT1-1
- 54' 1-2 S. Ajayi
- 61' ▲ O. Cooper ▼ L. Cullen
- 63' ▲ T. Gardner-Hickman ▼ O. Yokuşlu
- 66' O. Ntcham · R. Manning 2-2
- 73' ▲ K. Naughton ▼ J. Paterson
- 76' Brandon Thomas-Asante
- 79' ▲ K. Bartley ▼ E. Pieters
- 80' Oliver Cooper
- 85' Taylor Gardner-Hickman
- 90'+3 J. Piroe 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Fisher 6.2
- 22J. Latibeaudiere 6.5
- 5B. Cabango 6.3
- 23N. Wood-Gordon 7.0
- 3R. Manning ⇢ 6.7
- 8M. Grimes 7.0
- 20L. Cullen ▼ 61' 6.3
- 18L. Cundle ⚽ 7.7
- 10O. Ntcham ⚽ 7.6
- 12J. Paterson ⇢ ▼ 73' 7.3
- 17J. Piroe ⚽ 6.6
Dự bị 7
- 31O. Cooper ▲ 61' 6.5
- 26K. Naughton ▲ 73' 6.3
- 19M. Whittaker
- 45C. Congreve
- 6H. Darling
- 27A. Søndergaard
- 29M. Sorinola
- 24A. Palmer 5.6
- 2D. Furlong 6.2
- 6S. Ajayi ⚽ 7.3
- 15E. Pieters ▼ 79' 7.0
- 3C. Townsend 7.0
- 17J. Wallace 6.5
- 35O. Yokuşlu ⚽ ▼ 63' 7.3
- 14J. Molumby 6.9
- 18K. Ahearne-Grant 6.6
- 19J. Swift ⇢ 7.2
- 21B. Thomas-Asante 6.2
Dự bị 7
- 29T. Gardner-Hickman ▲ 63' 6.3
- 5K. Bartley ▲ 79' 6.5
- 7T. Rogić
- 8J. Livermore
- 32J. Malcolm
- 40M. Faal
- 33J. Griffiths
Thống kê
01⚑6
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm10
4Trúng đích4
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
6Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
634Chuyền bóng380
578Chuyền chính xác324
91%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
53Trận đấu59
80Ghi được81
73Thủng lưới66
1.51Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai47