West Bromwich Albion
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Swansea City A.F.C.

West Bromwich Albion vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 3-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Phong độ
LDWWD West Bromwich Albion
WWDLW Swansea City A.F.C.
  1. 18' S. Ajayi · C. Townsend 1-0
  2. 39' Darnell Furlong
  3. HT1-0
  4. 49' Ben Cabango
  5. 50' C. Rushworthphản lưới 2-0
  6. 57' Oliver Cooper
  7. 61' C. Patino H. Ashby
  8. 61' L. Cullen O. Cooper
  9. 62' Harry Darling
  10. 64' J. Swift11m 3-0
  11. 68' N. Chalobah O. Yokuşlu
  12. 69' A. Mowatt M. Phillips
  13. 71' Nathan Wood
  14. 74' 3-1 H. Darling · C. Patino
  15. 78' J. Maja J. Swift
  16. 78' J. Sarmiento J. Wallace
  17. 80' 3-2 N. Wood-Gordon · H. Darling
  18. 82' K. Bartley E. Pieters
  19. 89' J. Ginnelly J. Yates
  20. 90'+8 Alex Palmer
  21. 90'+7 Nathaniel Chalobah
  22. FT3-2

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Carlos Corberan
  1. 24A. Palmer 6.5
  2. 6S. Ajayi 7.6
  3. 4C. Kipré 6.6
  4. 15E. Pieters ▼ 82' 7.0
  5. 2D. Furlong 7.3
  6. 8J. Molumby 6.3
  7. 35O. Yokuşlu ▼ 68' 6.9
  8. 3C. Townsend 7.9
  9. 7J. Wallace ▼ 78' 6.6
  10. 10M. Phillips ▼ 69' 6.3
  11. 19J. Swift ▼ 78' 7.5

Dự bị 9

  1. 14N. Chalobah ▲ 68' 6.2
  2. 27A. Mowatt ▲ 69' 6.3
  3. 9J. Maja ▲ 78' 6.9
  4. 17J. Sarmiento ▲ 78' 6.9
  5. 5K. Bartley ▲ 82' 6.3
  6. 31T. Fellows
  7. 34E. Ingram
  8. 29T. Gardner-Hickman
  9. 33J. Griffiths
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Duff
  1. 22C. Rushworth 6.0
  2. 6H. Darling 8.2
  3. 5B. Cabango 6.3
  4. 23N. Wood-Gordon 7.3
  5. 30H. Ashby ▼ 61' 6.3
  6. 4J. Fulton 6.9
  7. 8M. Grimes 6.6
  8. 31O. Cooper ▼ 61' 6.9
  9. 2J. Key 6.7
  10. 17J. Piroe 6.7
  11. 9J. Yates ▼ 89' 6.7

Dự bị 9

  1. 18C. Patino ▲ 61' 7.3
  2. 20L. Cullen ▲ 61' 6.3
  3. 11J. Ginnelly ▲ 89' 6.5
  4. 47A. Abdulai
  5. 7J. Allen
  6. 12J. Paterson
  7. 1A. Fisher
  8. 19M. Kukharevych
  9. 26K. Naughton

Thống kê

034
840
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm13
3Trúng đích4
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
4Phạt góc8
3Việt vị2
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
1Cứu thua1
368Chuyền bóng510
288Chuyền chính xác418
78%Chính xác chuyền82%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

58Trận đấu56
86Ghi được78
69Thủng lưới79
1.48Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu