Swansea City A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
West Bromwich Albion

Swansea City A.F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-1 West Bromwich Albion tại Championship, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Phong độ
WWDLW Swansea City A.F.C.
LDWWD West Bromwich Albion
  1. 1' Ousmane Diakité
  2. HT0-0
  3. 50' Callum Styles
  4. 57' A. Mowatt O. Diakité
  5. 58' F. Bianchini Ž. Vipotnik
  6. 58' T. Fellows J. Wallace
  7. 61' Jayson Molumby
  8. 62' Harry Darling
  9. 66' 0-1 T. Fellows · J. Molumby
  10. 68' J. Swift M. Johnston
  11. 75' M. Peart-Harris Eom Ji-Sung
  12. 75' K. Naughton C. Christie
  13. 81' G. Diangana J. Maja
  14. 81' D. Cole K. Ahearne-Grant
  15. 87' A. Abdulai Gonçalo Franco
  16. 88' J. Allen L. Cullen
  17. 90'+5 Myles Peart-Harris
  18. 90'+5 Mason Holgate
  19. 90'+2 J. Allen · Ronald 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Williams
  1. 22L. Vigouroux 6.9
  2. 2J. Key 6.7
  3. 23C. Christie ▼ 75' 6.9
  4. 6H. Darling 7.9
  5. 14J. Tymon 6.9
  6. 17Gonçalo Franco ▼ 87' 6.2
  7. 8M. Grimes 6.6
  8. 35Ronald 7.5
  9. 20L. Cullen ▼ 88' 6.3
  10. 10Eom Ji-Sung ▼ 75' 6.9
  11. 9Ž. Vipotnik ▼ 58' 6.7

Dự bị 9

  1. 19F. Bianchini ▲ 58' 6.7
  2. 25M. Peart-Harris ▲ 75' 6.5
  3. 26K. Naughton ▲ 75' 6.3
  4. 47A. Abdulai ▲ 87' 6.7
  5. 7J. Allen ▲ 88' 7.3
  6. 36B. Lloyd
  7. 33J. McLaughlin
  8. 21N. Tjoe-A-On
  9. 4J. Fulton
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Brunt
  1. 1A. Palmer 6.7
  2. 2D. Furlong 6.6
  3. 3M. Holgate 6.9
  4. 14T. Heggem 7.5
  5. 4C. Styles 7.2
  6. 8J. Molumby 7.5
  7. 17O. Diakité ▼ 57' 7.0
  8. 7J. Wallace ▼ 58' 6.9
  9. 18K. Ahearne-Grant ▼ 81' 7.5
  10. 22M. Johnston ▼ 68' 7.3
  11. 9J. Maja ▼ 81' 7.2

Dự bị 9

  1. 27A. Mowatt ▲ 57' 6.3
  2. 31T. Fellows ▲ 58' 7.2
  3. 10J. Swift ▲ 68' 6.2
  4. 11G. Diangana ▲ 81' 6.7
  5. 44D. Cole ▲ 81' 6.3
  6. 23J. Wildsmith
  7. 5K. Bartley
  8. 15C. Taylor
  9. 20U. Račić

Thống kê

025
640
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm16
2Trúng đích4
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn7
5Phạt góc6
4Việt vị1
6Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
3Cứu thua1
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
547Chuyền bóng393
475Chuyền chính xác307
87%Chính xác chuyền78%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu54
59Ghi được64
64Thủng lưới65
1.13Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu