West Bromwich Albion vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 28 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 35
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- D. Whitestone
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 33' Flynn Downes
- HT0-0
- 46' ▲ D. Furlong ▼ D. OShea
- 64' Ben Cabango
- 65' ▲ Quevin Castro ▼ A. Reach
- 77' ▲ K. Ahearne-Grant ▼ J. Molumby
- 77' ▲ O. Ntcham ▼ J. Paterson
- 79' 0-1 J. Piroe · O. Ntcham
- 83' ▲ K. Smith ▼ M. Obafemi
- 84' 0-2 C. Christie · K. Smith
- 90'+4 ▲ K. Joseph ▼ J. Piroe
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Johnstone 6.5
- 5K. Bartley 6.6
- 20A. Reach ▼ 65' 6.6
- 3C. Townsend 6.5
- 6S. Ajayi 6.9
- 4D. O'Shea 6.9
- 27A. Mowatt 6.6
- 11G. Diangana 6.9
- 14J. Molumby ▼ 77' 7.0
- 15A. Carroll 7.2
- 7C. Robinson 6.5
Dự bị 7
- 2D. Furlong ▲ 46' 6.3
- 32Quevin Castro ▲ 65' 6.2
- 18K. Ahearne-Grant ▲ 77' 6.5
- 25D. Button
- 21C. Kipre
- 29T. Gardner-Hickman
- 16M. Clarke
- 33A. Fisher 7.3
- 26K. Naughton 6.9
- 23C. Christie ⚽ 7.3
- 3R. Manning 8.0
- 5B. Cabango 7.0
- 8M. Grimes 7.5
- 13H. Wolf 6.2
- 4F. Downes 7.2
- 12J. Paterson ▼ 77' 7.5
- 9M. Obafemi ▼ 83' 6.2
- 17J. Piroe ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 10O. Ntcham ▲ 77' 7.3
- 7K. Smith ▲ 83' 7.2
- 14K. Joseph ▲ 90'
- 22J. Latibeaudiere
- 6J. Fulton
- 30F. Burns
- 18B. Hamer
Thống kê
00⚑4
⚑720
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm15
1Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
4Phạt góc7
2Việt vị3
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
365Chuyền bóng521
290Chuyền chính xác442
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu53
63Ghi được72
56Thủng lưới79
1.17Bàn thắng mỗi trận1.36
24Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai40