Burnley F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Millwall F.C.

Burnley F.C. vs Millwall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 5-1 Millwall F.C. tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 6, hòa 3, Millwall F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Phong độ
LDLDL Burnley F.C.
LLWLL Millwall F.C.
  1. 11' A. Barnes · J. Bruun Larsen 1-0
  2. 34' Ryan Leonard
  3. 35' L. Tchaouna · H. Ekdal 2-0
  4. 42' Oliver Sonne
  5. 44' J. Anthony · J. Bruun Larsen 3-0
  6. HT3-0
  7. 61' J. Coburn M. Langstaff
  8. 61' J. Howland B. Mitchell
  9. 65' A. Barnes 4-0
  10. 66' Florentino L. Ugochukwu
  11. 66' H. Mejbri J. Laurent
  12. 66' D. McNamara R. Leonard
  13. 66' R. Lamptey T. Ballo
  14. 78' J. Banel J. Bruun Larsen
  15. 80' Loum Tchaouna
  16. 83' A. Matthews A. Doughty
  17. 85' Hannibal Mejbri
  18. 89' J. Banel 5-0
  19. 90' 5-1 J. Coburn · R. Lamptey
  20. FT5-1

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Scott Parker
  1. 13M. Weiss 8.2
  2. 22O. Sonne 7.3
  3. 18H. Ekdal 7.3
  4. 5M. Esteve 6.7
  5. 3Q. Hartman 7.0
  6. 8L. Ugochukwu ▼ 66' 7.2
  7. 29J. Laurent ▼ 66' 6.9
  8. 17L. Tchaouna 7.2
  9. 7J. Bruun Larsen ⇢2 ▼ 78' 8.6
  10. 11J. Anthony 8.3
  11. 35A. Barnes ⚽2 7.7

Dự bị 9

  1. 32V. Hladky
  2. 6A. Tuanzebe
  3. 10M. Edwards
  4. 12B. Humphreys
  5. 16Florentino ▲ 66' 6.3
  6. 23Lucas Pires
  7. 27A. Broja
  8. 28H. Mejbri ▲ 66' 6.5
  9. 34J. Banel ▲ 78' 7.5
Millwall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alex Neil
  1. 13S. Benda 5.5
  2. 18R. Leonard ▼ 66' 5.6
  3. 27K. Grant 5.2
  4. 5J. Cooper 6.9
  5. 23J. Bryan 7.0
  6. 31R. Bangura-Williams 6.2
  7. 8B. Mitchell ▼ 61' 6.3
  8. 14A. Doughty ▼ 83' 6.9
  9. 7T. Ballo ▼ 66' 6.2
  10. 22A. Emakhu 6.3
  11. 17M. Langstaff ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 43J. Coleman
  2. 2D. McNamara ▲ 66' 6.2
  3. 3Z. Sturge
  4. 19J. Coburn ▲ 61' 7.9
  5. 28A. Matthews ▲ 83' 6.3
  6. 30R. Lamptey ▲ 66' 6.9
  7. 32S. Kendall
  8. 45W. Harding
  9. 47J. Howland ▲ 61' 6.5

Thống kê

034
410
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm12
7Trúng đích7
4Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
6Cứu thua2
700Chuyền bóng339
632Chuyền chính xác261
90%Chính xác chuyền77%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

So sánh

45Trận đấu57
49Ghi được84
83Thủng lưới63
1.09Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu