Bristol City F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Watford F.C.

Bristol City F.C. vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 5-1 Watford F.C. tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 3, hòa 3, Watford F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
DLLWL Watford F.C.
  1. 2' E. Riis · Neto Borges 1-0
  2. 37' A. Mehmeti · E. Riis 2-0
  3. HT2-0
  4. 58' S. Twine A. Mehmeti
  5. 58' G. Earthy S. Bell
  6. 59' A. Randell J. Knight
  7. 60' James Abankwah
  8. 62' M. Bola M. Pollock
  9. 62' K. Baah M. Sissoko
  10. 62' J. Grieves I. Louza
  11. 66' R. Atkinson · S. Twine 3-0
  12. 68' E. Riis · Neto Borges 4-0
  13. 71' Y. Hirakawa R. Atkinson
  14. 74' 4-1 J. Grieves · V. Semedo
  15. 76' E. Riis · G. Earthy 5-1
  16. 79' Joe Lumley
  17. 83' S. Armstrong E. Riis
  18. FT5-1

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Roy Hodgson
  1. 13J. Lumley 6.5
  2. 19G. Tanner 6.5
  3. 16R. Dickie 7.2
  4. 5R. Atkinson ▼ 71' 8.3
  5. 14Z. Vyner 6.9
  6. 12J. Knight ▼ 59' 7.3
  7. 40S. Morsy 7.7
  8. 21Neto Borges ⇢2 8.0
  9. 20S. Bell ▼ 58' 6.9
  10. 11A. Mehmeti ▼ 58' 7.7
  11. 18E. Riis ⚽3 ▼ 83' 10.0

Dự bị 9

  1. 1M. O'Leary
  2. 3C. Pring
  3. 4A. Randell ▲ 59' 6.6
  4. 7Y. Hirakawa ▲ 71' 6.7
  5. 10S. Twine ▲ 58' 7.0
  6. 24H. Roberts
  7. 27H. Cornick
  8. 30S. Armstrong ▲ 83' 6.3
  9. 44G. Earthy ▲ 58' 6.9
Watford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Edward Still
  1. 12N. Baxter 5.9
  2. 25J. Abankwah 5.5
  3. 6M. Pollock ▼ 62' 6.7
  4. 4K. Keben 6.2
  5. 22J. Morris 4.9
  6. 29J. Petris 6.6
  7. 10I. Louza ▼ 62' 6.3
  8. 17M. Sissoko ▼ 62' 6.5
  9. 23N. Mendy 6.3
  10. 66N. Irankunda 6.2
  11. 18V. Semedo 6.3

Dự bị 9

  1. 1E. Selvik
  2. 5H. Kyprianou
  3. 7T. Ince
  4. 9L. Kjerrumgaard
  5. 16M. Bola ▲ 62' 5.9
  6. 27F. Mendy
  7. 34K. Baah ▲ 62' 6.3
  8. 42O. Maamma
  9. 43J. Grieves ▲ 62' 7.5

Thống kê

013
410
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm8
7Trúng đích1
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị0
5Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
516Chuyền bóng452
428Chuyền chính xác365
83%Chính xác chuyền81%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

So sánh

54Trận đấu50
73Ghi được58
63Thủng lưới73
1.35Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu