Bristol City F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Watford F.C.

Bristol City F.C. vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 2-1 Watford F.C. tại Championship, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 3, hòa 3, Watford F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 40
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
DLLWL Watford F.C.
  1. 18' T. Ince K. Baah
  2. 24' R. McCrorie 1-0
  3. 29' N. Wells · M. Sykes 2-0
  4. HT2-0
  5. 60' G. Chakvetadze M. Sissoko
  6. 60' M. Doumbia V. Bayo
  7. 64' M. McGuane J. Williams
  8. 64' S. Armstrong N. Wells
  9. 64' H. Roberts R. McCrorie
  10. 69' George Earthy
  11. 72' A. Mehmeti M. Bird
  12. 78' R. Andrews J. Ngakia
  13. 79' Y. Larouci C. Wiley
  14. 80' 2-1 M. Doumbia · I. Louza
  15. 90'+6 Edo Kayembe
  16. 90'+1 S. Bell M. Sykes
  17. FT2-1

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 6.7
  2. 14Z. Vyner 6.9
  3. 16R. Dickie 7.2
  4. 3C. Pring 6.3
  5. 17M. Sykes ▼ 90' 6.7
  6. 12J. Knight 6.6
  7. 8J. Williams ▼ 64' 6.9
  8. 2R. McCrorie ▼ 64' 7.7
  9. 6M. Bird ▼ 72' 6.3
  10. 40G. Earthy 6.7
  11. 21N. Wells ▼ 64' 7.0

Dự bị 8

  1. 29M. McGuane ▲ 64' 7.0
  2. 30S. Armstrong ▲ 64' 6.7
  3. 24H. Roberts ▲ 64' 6.7
  4. 11A. Mehmeti ▲ 72' 6.6
  5. 20S. Bell ▲ 90'
  6. 23S. Bajić
  7. 7Y. Hirakawa
  8. 31E. Morrison
Watford F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Cleverley
  1. 33E. Selvik 6.5
  2. 2J. Ngakia ▼ 78' 6.7
  3. 6M. Pollock 6.9
  4. 25J. Abankwah 6.3
  5. 26C. Wiley ▼ 79' 6.6
  6. 17M. Sissoko ▼ 60' 6.2
  7. 10I. Louza 7.3
  8. 39E. Kayembe 6.9
  9. 34K. Baah ▼ 18' 6.6
  10. 19V. Bayo ▼ 60' 6.6
  11. 11R. Vata 6.7

Dự bị 9

  1. 7T. Ince ▲ 18' 6.9
  2. 8G. Chakvetadze ▲ 60' 6.3
  3. 20M. Doumbia ▲ 60' 7.0
  4. 45R. Andrews ▲ 78' 6.6
  5. 37Y. Larouci ▲ 79' 6.3
  6. 3F. Sierralta
  7. 1D. Bachmann
  8. 24T. Dele-Bashiru
  9. 14P. Dwomoh

Thống kê

012
210
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm8
4Trúng đích3
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-0.31Bàn thắng ngăn chặn-0.31
424Chuyền bóng550
329Chuyền chính xác470
78%Chính xác chuyền85%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
69Ghi được71
65Thủng lưới79
1.25Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu