Bristol City F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-1 Watford F.C. tại Championship, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 3, hòa 3, Watford F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- DWWWL Bristol City F.C.
- DLLWL Watford F.C.
- 13' 0-1 T. Dele-Bashiru11m
- 14' Yáser Asprilla
- 25' S. Twine 1-1
- 36' Ross McCrorie
- 40' Ryan Andrews
- HT1-1
- 46' ▲ Matheus Martins ▼ Y. Asprilla
- 62' ▲ J. Lewis ▼ J. Morris
- 62' ▲ V. Bayo ▼ M. Rajović
- 63' ▲ N. Wells ▼ T. Conway
- 63' ▲ S. Bell ▼ R. McCrorie
- 69' ▲ T. Gardner-Hickman ▼ J. Williams
- 89' ▲ T. Ince ▼ G. Chakvetadze
- FT1-1
Đội hình
- 1M. O’Leary 6.6
- 19G. Tanner 6.6
- 26Z. Vyner 7.2
- 16R. Dickie 7.0
- 2R. McCrorie ▼ 63' 6.5
- 8J. Williams ▼ 69' 7.0
- 6M. James 6.9
- 3C. Pring 7.6
- 12J. Knight 7.5
- 7S. Twine ⚽ 8.3
- 15T. Conway ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 21N. Wells ▲ 63' 6.6
- 20S. Bell ▲ 63' 6.3
- 22T. Gardner-Hickman ▲ 69' 6.7
- 10A. King
- 9H. Cornick
- 27J. Knight-Lebel
- 24H. Roberts
- 23S. Bajić
- 11A. Mehmeti
- 26B. Hamer 7.2
- 45R. Andrews 6.6
- 5R. Porteous 6.2
- 4W. Hoedt 7.7
- 42J. Morris ▼ 62' 7.5
- 8J. Livermore 7.2
- 18Y. Asprilla ▼ 46' 6.3
- 24T. Dele-Bashiru ⚽ 7.0
- 11I. Koné 7.2
- 16G. Chakvetadze ▼ 89' 7.0
- 9M. Rajović ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 37Matheus Martins ▲ 46' 6.3
- 6J. Lewis ▲ 62' 7.3
- 19V. Bayo ▲ 62' 6.9
- 7T. Ince ▲ 89'
- 59J. Grieves
- 1D. Bachmann
- 17J. Cabezas
- 15M. Pollock
- 3F. Sierralta
Thống kê
01⚑7
⚑820
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm14
6Trúng đích2
4Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn7
7Phạt góc8
0Việt vị1
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
366Chuyền bóng426
271Chuyền chính xác313
74%Chính xác chuyền73%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu52
86Ghi được66
58Thủng lưới69
1.48Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai38