Watford F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol City F.C.

Watford F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-0 Bristol City F.C. tại Championship, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 4, hòa 3, Bristol City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 17
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Phong độ
DLLWL Watford F.C.
DWWWL Bristol City F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' Francisco Sierralta
  3. 46' M. Sissoko K. Baah
  4. 53' R. Andrews · G. Chakvetadze 1-0
  5. 60' Y. Larouci F. Ebosele
  6. 60' H. Roberts Y. Hirakawa
  7. 66' J. Morris F. Sierralta
  8. 71' F. Mayulu N. Wells
  9. 71' S. Twine A. Mehmeti
  10. 72' Scott Twine
  11. 79' G. Earthy M. Bird
  12. 80' Vakoun Issouf Bayo
  13. 83' M. Doumbia V. Bayo
  14. 83' T. Ince E. Kayembe
  15. 87' Cameron Pring
  16. FT1-0

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Cleverley
  1. 1D. Bachmann 8.2
  2. 5R. Porteous 7.5
  3. 3F. Sierralta ▼ 66' 7.0
  4. 6M. Pollock 7.3
  5. 45R. Andrews 7.3
  6. 10I. Louza 6.9
  7. 39E. Kayembe ▼ 83' 6.6
  8. 36F. Ebosele ▼ 60' 6.9
  9. 34K. Baah ▼ 46' 6.7
  10. 19V. Bayo ▼ 83' 6.5
  11. 8G. Chakvetadze 7.2

Dự bị 9

  1. 17M. Sissoko ▲ 46' 6.6
  2. 37Y. Larouci ▲ 60' 6.9
  3. 22J. Morris ▲ 66' 6.7
  4. 20M. Doumbia ▲ 83' 6.2
  5. 7T. Ince ▲ 83' 6.6
  6. 14P. Dwomoh
  7. 2J. Ngakia
  8. 23J. Bond
  9. 12K. Sema
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 6.3
  2. 14Z. Vyner 6.9
  3. 16R. Dickie 7.2
  4. 15L. McNally 6.7
  5. 7Y. Hirakawa ▼ 60' 6.6
  6. 29M. McGuane 7.5
  7. 12J. Knight 7.0
  8. 3C. Pring 6.9
  9. 6M. Bird ▼ 79' 7.0
  10. 21N. Wells ▼ 71' 6.6
  11. 11A. Mehmeti ▼ 71' 7.3

Dự bị 9

  1. 24H. Roberts ▲ 60' 6.6
  2. 9F. Mayulu ▲ 71' 6.6
  3. 10S. Twine ▲ 71' 6.7
  4. 40G. Earthy ▲ 79' 6.5
  5. 23S. Bajić
  6. 30S. Armstrong
  7. 33J. Campbell-Slowey
  8. 27H. Cornick
  9. 31E. Morrison

Thống kê

023
620
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm14
1Trúng đích5
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
3Phạt góc6
3Việt vị4
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
6Cứu thua0
-0.97Bàn thắng ngăn chặn-0.97
343Chuyền bóng500
250Chuyền chính xác400
73%Chính xác chuyền80%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu55
71Ghi được69
79Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu