Bristol City F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-0 Watford F.C. tại Championship, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 3, hòa 3, Watford F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- Ashton Gate, Bristol
- Trọng tài
- D. Webb
- Phong độ
- DWWWL Bristol City F.C.
- DLLWL Watford F.C.
- HT0-0
- 53' Mario Gaspar
- 55' ▲ I. Sarr ▼ S. Kalu
- 55' ▲ João Pedro ▼ Mario Gaspar
- 66' ▲ A. Semenyo ▼ T. Conway
- 75' ▲ V. Bayo ▼ K. Sema
- 82' ▲ C. Cathcart ▼ D. Gosling
- 88' Alex Scott
- FT0-0
Đội hình
- 12M. O’Leary 6.9
- 26Z. Vyner 7.3
- 10A. King 6.9
- 16C. Pring 7.5
- 14A. Weimann 6.6
- 8J. Williams 7.2
- 6M. James 7.0
- 7A. Scott 7.2
- 3J. Dasilva 7.3
- 15T. Conway ▼ 66' 6.3
- 21N. Wells 6.9
Dự bị 7
- 11A. Semenyo ▲ 66' 6.3
- 5R. Atkinson
- 17M. Sykes
- 30H. Massengo
- 1D. Bentley
- 9C. Martin
- 20S. Bell
- 1D. Bachmann 7.7
- 3Mario Gaspar ▼ 55' 6.2
- 5W. Troost-Ekong 7.3
- 27C. Kabasele 7.7
- 14H. Kamara 7.3
- 16D. Gosling ▼ 82' 6.7
- 39E. Kayembe 6.6
- 4H. Choudhury 7.0
- 12K. Sema ▼ 75' 6.7
- 7K. Davis 6.7
- 28S. Kalu ▼ 55' 6.0
Dự bị 7
- 23I. Sarr ▲ 55' 6.7
- 10João Pedro ▲ 55' 6.2
- 19V. Bayo ▲ 75' 6.9
- 15C. Cathcart ▲ 82' 6.7
- 24T. Dele-Bashiru
- 31F. Sierralta
- 35M. Okoye
Thống kê
01⚑4
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm2
2Trúng đích0
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
4Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
384Chuyền bóng355
268Chuyền chính xác261
70%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu54
78Ghi được61
69Thủng lưới63
1.32Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai32