Manchester United F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
West Ham United

Manchester United F.C. vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 3-1 West Ham United tại FA Cup, 1 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 4, hòa 2, West Ham United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 5th Round
Sân vận động
Old Trafford, Manchester
Trọng tài
M. Salisbury
Phong độ
LWDWL Manchester United F.C.
WWWWL West Ham United
  1. 27' Harry Maguire
  2. 32' Scott McTominay
  3. HT0-0
  4. 46' Casemiro S. McTominay
  5. 54' 0-1 S. Benrahma · Emerson
  6. 58' Lisandro Martínez V. Lindelöf
  7. 58' M. Rashford Antony
  8. 73' Casemiro
  9. 74' J. Bowen Pablo Fornals
  10. 77' N. Aguerdphản lưới 1-1
  11. 82' Lucas Paquetá
  12. 86' Fred M. Sabitzer
  13. 86' G. Scamacca M. Antonio
  14. 90'+3 R. Varane A. Garnacho
  15. 90' A. Garnacho 2-1
  16. 90'+5 Fred · W. Weghorst 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Manchester United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. ten Hag
  1. 1David de Gea 7.6
  2. 20Diogo Dalot 6.9
  3. 5H. Maguire 6.7
  4. 2V. Lindelöf ▼ 58' 6.9
  5. 12T. Malacia 7.6
  6. 8Bruno Fernandes 7.2
  7. 39S. McTominay ▼ 46' 6.6
  8. 15M. Sabitzer ▼ 86' 6.9
  9. 21Antony ▼ 58' 6.9
  10. 27W. Weghorst 7.5
  11. 49A. Garnacho ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 18Casemiro ▲ 46' 7.2
  2. 6Lisandro Martínez ▲ 58' 6.2
  3. 10M. Rashford ▲ 58' 6.6
  4. 17Fred ▲ 86' 7.5
  5. 19R. Varane ▲ 90'
  6. 29A. Wan-Bissaka
  7. 28F. Pellistri
  8. 36A. Elanga
  9. 22T. Heaton
West Ham United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Moyes
  1. 13A. Aréola 6.6
  2. 2B. Johnson 6.5
  3. 27N. Aguerd 5.9
  4. 21A. Ogbonna 6.3
  5. 33Emerson 6.9
  6. 11Lucas Paquetá 6.3
  7. 41D. Rice 7.3
  8. 28T. Souček 6.7
  9. 8Pablo Fornals ▼ 74' 6.9
  10. 9M. Antonio ▼ 86' 6.9
  11. 22S. Benrahma 7.9

Dự bị 9

  1. 20J. Bowen ▲ 74' 6.7
  2. 7G. Scamacca ▲ 86' 6.5
  3. 24T. Kehrer
  4. 12F. Downes
  5. 58K. Simon-Swyer
  6. 49J. Anang
  7. 72D. Mubama
  8. 3A. Cresswell
  9. 10M. Lanzini

Thống kê

028
110
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm10
8Trúng đích7
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
8Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
6Cứu thua6
512Chuyền bóng345
423Chuyền chính xác251
83%Chính xác chuyền73%

So sánh

71Trận đấu67
124Ghi được99
75Thủng lưới80
1.75Bàn thắng mỗi trận1.48
29Giữ sạch lưới20
39Trên 2.5 bàn31
74Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu