Millwall F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sheffield F.C.

Millwall F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 0-2 Sheffield F.C. tại FA Cup, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 5, hòa 1, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
The Den, London
Trọng tài
J. Brooks
Phong độ
LLWLL Millwall F.C.
WDWLW Sheffield F.C.
  1. 18' Danny McNamara
  2. 23' 0-1 D. Jebbison · J. McAtee
  3. 36' 0-2 J. Bogle · I. Ndiaye
  4. HT0-2
  5. 46' Z. Flemming T. Bradshaw
  6. 60' J. Cooper S. Hutchinson
  7. 60' T. Burey G. Honeyman
  8. 61' R. Esse M. Bennett
  9. 70' B. Sharp D. Jebbison
  10. 70' S. Berge I. Ndiaye
  11. 72' Jayden Bogle
  12. 77' G. Evans D. McNamara
  13. 85' G. Baldock E. Stevens
  14. 90' A. Brooks J. McAtee
  15. 90' I. Coulibaly T. Doyle
  16. FT0-2

Đội hình

Millwall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Rowett
  1. 33B. Bialkowski
  2. 2D. McNamara ▼ 77'
  3. 15C. Cresswell
  4. 4S. Hutchinson ▼ 60'
  5. 3M. Wallace
  6. 23G. Saville
  7. 16J. Shackleton
  8. 21A. Voglsammer
  9. 39G. Honeyman ▼ 60'
  10. 20M. Bennett ▼ 61'
  11. 9T. Bradshaw ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 10Z. Flemming ▲ 46'
  2. 5J. Cooper ▲ 60'
  3. 14T. Burey ▲ 60'
  4. 50R. Esse ▲ 61'
  5. 6G. Evans ▲ 77'
  6. 8B. Mitchell
  7. 27C. Trueman
  8. 18R. Leonard
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 1A. Davies
  2. 6C. Basham
  3. 12J. Egan
  4. 19J. Robinson
  5. 20J. Bogle
  6. 28J. McAtee ▼ 90'
  7. 16O. Norwood
  8. 22T. Doyle ▼ 90'
  9. 3E. Stevens ▼ 85'
  10. 29I. Ndiaye ▼ 70'
  11. 36D. Jebbison ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 10B. Sharp ▲ 70'
  2. 8S. Berge ▲ 70'
  3. 2G. Baldock ▲ 85'
  4. 35A. Brooks ▲ 90'
  5. 17I. Coulibaly ▲ 90'
  6. 18W. Foderingham
  7. 15A. Ahmedhodžić
  8. 38J. Buyabu
  9. 41L. Marsh

Thống kê

014
510
4Phạt góc5
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

So sánh

54Trận đấu58
66Ghi được96
60Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận1.66
18Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu