Sheffield F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 0-1 Millwall F.C. tại Championship, 8 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 4, hòa 1, Millwall F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 41
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- WDWLW Sheffield F.C.
- LLWLL Millwall F.C.
- 21' 0-1 J. Coburn · C. De Norre
- 45'+1 Joe Bryan
- HT0-1
- 46' ▲ J. Rak-Sakyi ▼ B. Brereton
- 65' ▲ C. O'Hare ▼ R. Brewster
- 65' ▲ T. Cannon ▼ T. Campbell
- 65' ▲ Vinicius Souza ▼ H. Choudhury
- 66' ▲ A. Emakhu ▼ L. Cundle
- 73' ▲ R. Holding ▼ F. Seriki
- 73' ▲ G. Saville ▼ M. Ivanović
- 73' ▲ M. Langstaff ▼ C. De Norre
- 78' ▲ W. Harding ▼ G. Honeyman
- 78' ▲ R. Wintle ▼ B. Mitchell
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Cooper 6.7
- 38F. Seriki ▼ 73' 6.9
- 15A. Ahmedhodžić 7.7
- 19J. Robinson 7.5
- 14H. Burrows 7.6
- 24H. Choudhury ▼ 65' 6.9
- 42S. Peck 7.3
- 20B. Brereton ▼ 46' 6.6
- 7R. Brewster ▼ 65' 7.0
- 8G. Hamer 6.9
- 23T. Campbell ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 11J. Rak-Sakyi ▲ 46' 7.3
- 10C. O'Hare ▲ 65' 6.6
- 28T. Cannon ▲ 65' 6.9
- 21Vinicius Souza ▲ 65' 6.9
- 5R. Holding ▲ 73' 6.9
- 35A. Brooks
- 3S. McCallum
- 9K. Moore
- 17A. Davies
- 1L. Jensen 8.5
- 18R. Leonard 7.3
- 52T. Crama 7.7
- 5J. Cooper 7.3
- 15J. Bryan 7.2
- 39G. Honeyman ▼ 78' 7.2
- 24C. De Norre ⇢ ▼ 73' 7.0
- 8B. Mitchell ▼ 78' 7.3
- 25L. Cundle ▼ 66' 6.5
- 26M. Ivanović ▼ 73' 5.9
- 21J. Coburn ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 22A. Emakhu ▲ 66' 6.7
- 23G. Saville ▲ 73' 6.3
- 17M. Langstaff ▲ 73' 6.2
- 45W. Harding ▲ 78' 6.3
- 14R. Wintle ▲ 78' 6.5
- 51S. Kendall
- 34B. Drake
- 54A. Matthews
- 13L. Roberts
Thống kê
00⚑11
⚑410
66%Kiểm soát bóng34%
25Dứt điểm7
5Trúng đích2
8Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
12Bị chặn3
11Phạt góc4
0Việt vị2
5Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
517Chuyền bóng269
420Chuyền chính xác180
81%Chính xác chuyền67%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
86Ghi được59
46Thủng lưới59
1.51Bàn thắng mỗi trận1.02
25Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai32