Millwall F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheffield F.C.

Millwall F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 0-1 Sheffield F.C. tại Championship, 11 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 5, hòa 1, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 20
Sân vận động
The Den, London
Phong độ
LLWLL Millwall F.C.
WDWLW Sheffield F.C.
  1. 42' 0-1 R. Brewster · G. Hamer
  2. HT0-1
  3. 54' T. Davies Vinicius Souza
  4. 56' K. Moore J. Rak-Sakyi
  5. 64' M. Langstaff O. Azeez
  6. 66' S. McCallum R. Brewster
  7. 77' R. Wintle C. De Norre
  8. 77' A. Emakhu D. Watmore
  9. 84' Jack Robinson
  10. 84' J. Shackleton G. Hamer
  11. 90'+5 Alfie Gilchrist
  12. FT0-1

Đội hình

Millwall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Harris
  1. 1L. Jensen 6.3
  2. 2D. McNamara 6.3
  3. 6J. Tanganga 7.3
  4. 3M. Wallace 6.2
  5. 15J. Bryan 7.0
  6. 24C. De Norre ▼ 77' 6.7
  7. 23G. Saville 7.3
  8. 25R. Esse 6.9
  9. 19D. Watmore ▼ 77' 6.2
  10. 11O. Azeez ▼ 64' 6.9
  11. 26M. Ivanović 6.2

Dự bị 9

  1. 17M. Langstaff ▲ 64' 6.7
  2. 14R. Wintle ▲ 77' 6.7
  3. 22A. Emakhu ▲ 77' 6.7
  4. 45W. Harding
  5. 8B. Mitchell
  6. 9T. Bradshaw
  7. 37K. Smith
  8. 13L. Roberts
  9. 39G. Honeyman
Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Wilder
  1. 1M. Cooper 7.6
  2. 2A. Gilchrist 8.3
  3. 6H. Souttar 7.3
  4. 19J. Robinson 7.2
  5. 14H. Burrows 7.5
  6. 21Vinicius Souza ▼ 54' 6.7
  7. 42S. Peck 6.2
  8. 11J. Rak-Sakyi ▼ 56' 6.0
  9. 10C. O'Hare 6.9
  10. 8G. Hamer ▼ 84' 7.7
  11. 7R. Brewster ▼ 66' 7.2

Dự bị 9

  1. 22T. Davies ▲ 54' 7.3
  2. 9K. Moore ▲ 56' 6.3
  3. 3S. McCallum ▲ 66' 6.9
  4. 16J. Shackleton ▲ 84' 6.3
  5. 26J. Baptiste
  6. 35A. Brooks
  7. 39R. Oné
  8. 33R. Norrington-Davies
  9. 17A. Davies

Thống kê

007
320
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm9
3Trúng đích1
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Cứu thua3
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
381Chuyền bóng510
272Chuyền chính xác397
71%Chính xác chuyền78%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
59Ghi được86
59Thủng lưới46
1.02Bàn thắng mỗi trận1.51
21Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu