Leicester City F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Derby County F.C.

Leicester City F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 3-1 Derby County F.C. tại FA Cup, 8 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 8, hòa 1, Derby County F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round Replays
Trọng tài
Mike Jones, England
Phong độ
LDWLW Leicester City F.C.
LWLLL Derby County F.C.
  1. 5' Cyrus Christie
  2. 9' Nampalys Mendy
  3. HT0-0
  4. 46' A. King · M. Albrighton 1-0
  5. 53' M. Vydra B. Johnson
  6. 61' 1-1 Abdoul Camara · J. De Sart
  7. 74' J. Russell Abdoul Camara
  8. 81' R. Mahrez B. Kapustka
  9. 82' D. Nugent N. Blackman
  10. 84' Ahmed Musa
  11. 90' I. Slimani A. Musa
  12. 90' W. Ndidi N. Mendy
  13. 94' W. Ndidi · R. Mahrez 2-1
  14. 114' D. Gray · M. Albrighton 3-1
  15. FT3-1

Đội hình

Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ranieri
  1. 21R. Zieler 6.7
  2. 27M. Wasilewski 6.9
  3. 29Y. Benalouane 6.9
  4. 3B. Chilwell 7.0
  5. 10A. King 7.6
  6. 11M. Albrighton ⇢2 7.4
  7. 24N. Mendy ▼ 90' 6.2
  8. 13D. Amartey 6.8
  9. 14B. Kapustka ▼ 81' 6.2
  10. 22D. Gray 7.8
  11. 7A. Musa ▼ 90' 6.5

Dự bị 7

  1. 26R. Mahrez ▲ 81' 7.4
  2. 19I. Slimani ▲ 90' 6.1
  3. 25W. Ndidi ▲ 90' 7.3
  4. 4D. Drinkwater
  5. 12B. Hamer
  6. 20S. Okazaki
  7. 28C. Fuchs
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. McClaren
  1. 35J. Mitchell 6.4
  2. 5J. Shackell 7.0
  3. 6R. Keogh 6.7
  4. 2C. Christie 6.6
  5. 25M. Lowe 6.9
  6. 18J. Butterfield 6.6
  7. 15B. Johnson ▼ 53' 6.6
  8. 8I. Anya 7.0
  9. 17J. De Sart 7.6
  10. 22N. Blackman ▼ 82' 6.9
  11. 20Abdoul Camara ▼ 74' 7.5

Dự bị 7

  1. 23M. Vydra ▲ 53' 6.5
  2. 7J. Russell ▲ 74' 7.2
  3. 28D. Nugent ▲ 82' 6.6
  4. 1S. Carson
  5. 10T. Ince
  6. 12C. Baird
  7. 16A. Pearce

Thống kê

029
710
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm10
6Trúng đích4
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
9Phạt góc7
0Việt vị3
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
583Chuyền bóng621
452Chuyền chính xác488
78%Chính xác chuyền79%

So sánh

57Trận đấu52
72Ghi được62
93Thủng lưới61
1.26Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu